AC Sparta Praha vs Young Boys - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu AC Sparta Praha vs Young Boys được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

International Club Friendly

AC Sparta Praha

3 - 1
Kết thúc10/07/2025 · 21:30

Young Boys

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

AC Sparta Praha
27F.Panák
10J.Kuchta
29E.Krasniqi
6K.Kairinen
3P.Kadeřábek
33E.Cobbaut
26P.Vydra
1P.V.Jensen
22L.Haraslín
30J.Zelený
16E.Uchenna
Young Boys
29C.Bedia
7F.Ugrinic
1M.Keller
24Z.Athekame
23L.Benito
51T.Golliard
3J.Hadjam
8L.Lakomy
30S.Lauper
39D.Males
25felix

AC Sparta Praha

Đội hình chính

F.Panák
27 F.PanákM
J.Kuchta
10 J.KuchtaF
E.Krasniqi
29 E.KrasniqiF
K.Kairinen
6 K.KairinenM
P.Kadeřábek
3 P.KadeřábekD · C
E.Cobbaut
33 E.CobbautD
P.Vydra
26 P.VydraD
P.V.Jensen
1 P.V.JensenG
L.Haraslín
22 L.HaraslínM
J.Zelený
30 J.ZelenýD
E.Uchenna
16 E.UchennaM

Dự bị

E.Uchenna
0 E.Uchenna
E.Uchenna
8 E.Uchenna
E.Uchenna
44 E.Uchenna
E.Uchenna
2 E.Uchenna
E.Uchenna
19 E.Uchenna
E.Uchenna
18 E.Uchenna
E.Uchenna
9 E.Uchenna
E.Uchenna
17 E.Uchenna
E.Uchenna
7 E.Uchenna
E.Uchenna
12 E.Uchenna
E.Uchenna
25 E.Uchenna
E.Uchenna
20 E.Uchenna

Young Boys

Đội hình chính

C.Bedia
29 C.BediaF
F.Ugrinic
7 F.UgrinicM
M.Keller
1 M.KellerG
Z.Athekame
24 Z.AthekameD
L.Benito
23 L.BenitoD · C
T.Golliard
51 T.GolliardM
J.Hadjam
3 J.HadjamD
L.Lakomy
8 L.LakomyM
S.Lauper
30 S.LauperM
D.Males
39 D.MalesF
25 felixF

Dự bị

felix
0 felix
felix
0 felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix
0 felix
felix
0 felix
felix
0 felix

Thông tin trận đấu

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu10/07/2025
Giờ thi đấu21:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away51
Home49
Type25
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away49
Home47
Type23
#3
Away21
Home20
Type24
#4
Away1
Home1
Type3
#5
Away7
Home7
Type22
#6
Away2
Home2
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away1
Home3
Type21