Ajman vs Dabba Al-Fujairah - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Ajman vs Dabba Al-Fujairah được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Ajman

2 - 0
Kết thúc20/12/2025 · 19:50

Dabba Al-Fujairah

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Ajman4-4-2
81A.A.Hosani
14F.Njima
5G.Zajkov
44Y.Matias
4S.Suliman
7J.Flemmings
26B.Yousif
18I.Moumen
33Lithierry
10D.Hotić
99V.Henrique
Dabba Al-Fujairah5-4-1
12M.Rowaihy
3M.Al-Teneiji
5R.Mohamed
35K.Abdullah
96GilmárioMenezes
70R.Omer
77S.Cabral
51K.Alsaleh
11Carlinhos
21A.Balushi
99A.Benedict

Ajman 4-4-2

Đội hình chính

A.A.Hosani
81 A.A.HosaniG · C
F.Njima
14 F.NjimaD
G.Zajkov
5 G.ZajkovD
Y.Matias
44 Y.MatiasD
S.Suliman
4 S.SulimanD
J.Flemmings
7 J.FlemmingsM
B.Yousif
26 B.YousifM
I.Moumen
18 I.MoumenM
Lithierry
33 LithierryM
D.Hotić
10 D.HotićF
V.Henrique
99 V.HenriqueF

Dự bị

48 V.Henrique
92 V.Henrique
V.Henrique
30 V.Henrique
V.Henrique
8 V.Henrique
V.Henrique
90 V.Henrique
V.Henrique
67 V.Henrique
V.Henrique
12 V.Henrique
V.Henrique
19 V.Henrique
V.Henrique
57 V.Henrique
V.Henrique
11 V.Henrique
V.Henrique
32 V.Henrique
V.Henrique
2 V.Henrique

Dabba Al-Fujairah 5-4-1

Đội hình chính

M.Rowaihy
12 M.RowaihyG
M.Al-Teneiji
3 M.Al-TeneijiD
R.Mohamed
5 R.MohamedD
K.Abdullah
35 K.AbdullahD · C
96 GilmárioMenezesD
R.Omer
70 R.OmerD
S.Cabral
77 S.CabralM
51 K.AlsalehM
Carlinhos
11 CarlinhosM
21 A.BalushiM
A.Benedict
99 A.BenedictF

Dự bị

26 A.Benedict
A.Benedict
66 A.Benedict
6 A.Benedict
A.Benedict
22 A.Benedict
A.Benedict
23 A.Benedict
A.Benedict
9 A.Benedict
A.Benedict
88 A.Benedict
A.Benedict
60 A.Benedict
A.Benedict
13 A.Benedict
A.Benedict
16 A.Benedict
A.Benedict
14 A.Benedict

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu20/12/2025
Giờ thi đấu19:50
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away87
Home132
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away40
Home60
Type25
#3
Away6
Home8
Type22
#4
Away41
Home75
Type24
#5
Away1
Home1
Type3
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away2
Home10
Type21
#8
Away3
Home5
Type2
#9
Away5
Home8
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points