Al-Arabi SC vs Al-Riffa - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Al-Arabi SC vs Al-Riffa được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Al-Arabi SC
1 - 1
Kết thúc19/02/2025 · 00:00Al-Riffa
Đội hình
Al-Arabi SC
21M.Abunada
12A.Diallo
15J.Gaber
8A.Fathi
20Luiz Ceara
6A.Marafee
28Y.Msakni
7M.Verratti
17A.Alaaeldin
80I.Lihadji
10Rodri
Al-Riffa
1A.Madania
6H.Eker
4J.Fuentes
23Matias olguin
15i.mohammed
14A.Haram
10Vargas
12Wellington
28H.Ali
9S.Frioui
13J.Shaikh
Al-Arabi SC
Đội hình chính
21 M.AbunadaG
12 A.DialloD
15 J.GaberD
8 A.FathiM
20 Luiz CearaM
6 A.MarafeeM · C
28 Y.MsakniM
7 M.VerrattiM
17 A.AlaaeldinF
80 I.LihadjiF
10 RodriF
Dự bị
4 Rodri
41 Rodri
27 Rodri
30 Rodri
14 Rodri
2 Rodri
24 Rodri
99 Rodri
16 Rodri
49 Rodri
23 Rodri
13 Rodri
Al-Riffa
Đội hình chính
1 A.MadaniaG
6 H.EkerD
4 J.FuentesD
23 Matias olguinD
15 i.mohammedM
14 A.HaramM
10 VargasM
12 WellingtonM
28 H.AliF
9 S.FriouiF
13 J.ShaikhF
Dự bị
30 J.Shaikh
20 J.Shaikh
29 J.Shaikh
19 J.Shaikh
34 J.Shaikh
22 J.Shaikh
24 J.Shaikh
8 J.Shaikh
26 J.Shaikh
21 J.Shaikh
11 J.Shaikh
18 J.Shaikh
Thông tin trận đấu
Giải đấuGCC Champions League
Ngày thi đấu19/02/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 5 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Al-Arabi SC
08/02/25Al Khor SC3 - 4Al-Arabi SC05/02/25Al Qadisiya SC3 - 0Al-Arabi SC30/01/25Al-Arabi SC1 - 3Al-Sadd24/01/25Al-Wakrah SC4 - 3Al-Arabi SC10/01/25Al-Arabi SC3 - 1Al Shahaniya20/12/24Al Duhail2 - 1Al-Arabi SC14/12/24Al-Arabi SC2 - 1Umm Salal08/12/24Al-Arabi SC0 - 3Umm Salal05/12/24Al Ettifaq5 - 0Al-Arabi SC28/11/24Al-Arabi SC1 - 2Al Ettifaq
Al-Riffa
09/02/25Al-Riffa0 - 2Malkiya06/02/25Al-Riffa2 - 1Al Ettifaq01/02/25Bahrain SC0 - 2Al-Riffa28/01/25Al-Riffa0 - 1Al Khaldiya22/01/25Al-Riffa2 - 2Al-Ahli(Manama)18/01/25Al-Shabbab2 - 0Al-Riffa10/01/25Al-Riffa2 - 0Al-Muharraq15/12/24East Riffa0 - 0Al-Riffa09/12/24Al-Riffa2 - 1Al-Ahli(Manama)04/12/24Al Qadisiya SC1 - 0Al-Riffa
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home3
Type2
#1
Away3
Home6
Type21
#2
Away52
Home48
Type25
#3
Away68
Home54
Type24
#4
Away132
Home106
Type23
#5
Away0
Home1
Type4
#6
Away1
Home4
Type3
#7
Away5
Home7
Type22
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
