Al Ittihad vs Al Wahda(UAE) - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al Ittihad vs Al Wahda(UAE) được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

AFC Champions League Elite

Al Ittihad

0 - 0
Kết thúc15/04/2026 · 01:00

Al Wahda(UAE)

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Ittihad4-2-3-1
1P.Rajković
13M.Al-Shanqeeti
3S.Keller
15H.Kadesh
12M.Mitaj
2D.Pereira
8Fabinho
19M.Diaby
10H.Aouar
34S.Bergwijn
21Y.En-Nesyri
Al Wahda(UAE)4-1-3-2
36Z.Ahmed
2M.Saleh
3L.Pimenta
31S.Ivković
19R.Amaral
25Jadsom
12A.Hamad
10D.Tadić
11F.Kruspzky
35C.Benteke
70O.Khrbin

Al Ittihad 4-2-3-1

Đội hình chính

P.Rajković
1 P.RajkovićG
M.Al-Shanqeeti
13 M.Al-ShanqeetiD
S.Keller
3 S.KellerD
H.Kadesh
15 H.KadeshD
M.Mitaj
12 M.MitajD
D.Pereira
2 D.PereiraM
Fabinho
8 FabinhoM · C
M.Diaby
19 M.DiabyM
H.Aouar
10 H.AouarM
S.Bergwijn
34 S.BergwijnM
Y.En-Nesyri
21 Y.En-NesyriF

Dự bị

Y.En-Nesyri
14 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
88 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
32 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
16 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
50 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
24 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
41 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
99 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
78 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
20 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
4 Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri
27 Y.En-Nesyri

Al Wahda(UAE) 4-1-3-2

Đội hình chính

Z.Ahmed
36 Z.AhmedG
M.Saleh
2 M.SalehD
L.Pimenta
3 L.PimentaD
S.Ivković
31 S.IvkovićD
R.Amaral
19 R.AmaralD
Jadsom
25 JadsomM
A.Hamad
12 A.HamadM
D.Tadić
10 D.TadićM
F.Kruspzky
11 F.KruspzkyM
C.Benteke
35 C.BentekeF
O.Khrbin
70 O.KhrbinF · C

Dự bị

O.Khrbin
68 O.Khrbin
O.Khrbin
27 O.Khrbin
O.Khrbin
38 O.Khrbin
O.Khrbin
30 O.Khrbin
O.Khrbin
32 O.Khrbin
O.Khrbin
6 O.Khrbin
O.Khrbin
9 O.Khrbin
O.Khrbin
15 O.Khrbin
O.Khrbin
7 O.Khrbin
O.Khrbin
26 O.Khrbin
O.Khrbin
66 O.Khrbin
O.Khrbin
60 O.Khrbin

Thông tin trận đấu

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu15/04/2026
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 9 / 1 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 5 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home2
Type3
#1
Away101
Home151
Type23
#2
Away4
Home9
Type2
#3
Away9
Home7
Type22
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away40
Home60
Type25
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away40
Home84
Type24
#8
Away0
Home3
Type21
#9
Away1
Home5
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points