Al Khaleej vs Al Shabab - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al Khaleej vs Al Shabab được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Saudi Professional League

Al Khaleej

0 - 0
Kết thúc24/01/2026 · 20:25

Al Shabab

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Khaleej4-4-2
49A.Moris
39S.Al-Hamsal
17A.Al-Hafith
3M.Al-Khabrani
5P.Rebocho
11P.Fernandes
21D.Kourbelis
12M.O.Kanabah
9G.Masouras
7J.King
10K.Fortounis
Al Shabab4-4-2
43M.Grohe
17M.Al-Thain
2M.Shwirekh
4W.Hoedt
31S.Yaslam
21N.Al-Sadi
20B.Al-Sayyali
14V.Sierro
22H.Hammami
7U.Hernández
13C.Júnior

Al Khaleej 4-4-2

Đội hình chính

A.Moris
49 A.MorisG
S.Al-Hamsal
39 S.Al-HamsalD
A.Al-Hafith
17 A.Al-HafithD
M.Al-Khabrani
3 M.Al-KhabraniD · C
P.Rebocho
5 P.RebochoD
P.Fernandes
11 P.FernandesM
D.Kourbelis
21 D.KourbelisM
M.O.Kanabah
12 M.O.KanabahM
G.Masouras
9 G.MasourasM
J.King
7 J.KingF
K.Fortounis
10 K.FortounisF

Dự bị

K.Fortounis
96 K.Fortounis
K.Fortounis
26 K.Fortounis
K.Fortounis
25 K.Fortounis
K.Fortounis
33 K.Fortounis
K.Fortounis
8 K.Fortounis
K.Fortounis
15 K.Fortounis
K.Fortounis
13 K.Fortounis
K.Fortounis
27 K.Fortounis
K.Fortounis
71 K.Fortounis

Al Shabab 4-4-2

Đội hình chính

M.Grohe
43 M.GroheG
M.Al-Thain
17 M.Al-ThainD
M.Shwirekh
2 M.ShwirekhD
W.Hoedt
4 W.HoedtD · C
S.Yaslam
31 S.YaslamD
N.Al-Sadi
21 N.Al-SadiM
B.Al-Sayyali
20 B.Al-SayyaliM
V.Sierro
14 V.SierroM
H.Hammami
22 H.HammamiM
U.Hernández
7 U.HernándezF
C.Júnior
13 C.JúniorF

Dự bị

C.Júnior
6 C.Júnior
C.Júnior
16 C.Júnior
C.Júnior
5 C.Júnior
C.Júnior
63 C.Júnior
C.Júnior
60 C.Júnior
C.Júnior
23 C.Júnior
C.Júnior
19 C.Júnior

Thông tin trận đấu

Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ thi đấu20:25
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 1 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home7
Type2
#1
Away7
Home2
Type22
#2
Away2
Home2
Type3
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away78
Home83
Type23
#5
Away0
Home1
Type4
#6
Away30
Home44
Type24
#7
Away46
Home54
Type25
#8
Away2
Home1
Type21
#9
Away5
Home4
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points