Al-Raed SFC vs Al Ittihad - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al-Raed SFC vs Al Ittihad được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Saudi Professional League

Al-Raed SFC

1 - 3
Kết thúc16/05/2025 · 01:00

Al Ittihad

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al-Raed SFC4-1-4-1
1A.Moreira
94M.AlRajeh
21O.Gonzalez
16A.Qasmi
12Z.Hawsawi
4Abdullah Hazazi
7A.Saâyoud
15S. Al Amri
17M.Abeid
26Y.Bouzok
11K.E.Berkaoui
Al Ittihad4-2-3-1
1P.Rajković
13M.Al-Shanqeeti
4A.Amri
2D.Pereira
12M.Mitaj
7N.Kanté
8Fabinho
24A.Al-Oboud
10H.Aouar
30U.Hernández
34S.Bergwijn

Al-Raed SFC 4-1-4-1

Đội hình chính

A.Moreira
1 A.MoreiraG
M.AlRajeh
94 M.AlRajehD
O.Gonzalez
21 O.GonzalezD
A.Qasmi
16 A.QasmiD
Z.Hawsawi
12 Z.HawsawiD
Abdullah Hazazi
4 Abdullah HazaziM
A.Saâyoud
7 A.SaâyoudM
S. Al Amri
15 S. Al AmriM
M.Abeid
17 M.AbeidM
Y.Bouzok
26 Y.BouzokM
K.E.Berkaoui
11 K.E.BerkaouiF · C

Dự bị

K.E.Berkaoui
5 K.E.Berkaoui
34 K.E.Berkaoui
43 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
99 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
13 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
18 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
42 K.E.Berkaoui
48 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
50 K.E.Berkaoui

Al Ittihad 4-2-3-1

Đội hình chính

P.Rajković
1 P.RajkovićG
M.Al-Shanqeeti
13 M.Al-ShanqeetiD
A.Amri
4 A.AmriD
D.Pereira
2 D.PereiraD
M.Mitaj
12 M.MitajD
N.Kanté
7 N.KantéM
Fabinho
8 FabinhoM · C
A.Al-Oboud
24 A.Al-OboudM
H.Aouar
10 H.AouarM
U.Hernández
30 U.HernándezM
S.Bergwijn
34 S.BergwijnF

Dự bị

S.Bergwijn
47 S.Bergwijn
S.Bergwijn
20 S.Bergwijn
S.Bergwijn
77 S.Bergwijn
S.Bergwijn
42 S.Bergwijn
S.Bergwijn
27 S.Bergwijn
S.Bergwijn
14 S.Bergwijn
S.Bergwijn
33 S.Bergwijn
S.Bergwijn
80 S.Bergwijn
S.Bergwijn
22 S.Bergwijn

Thông tin trận đấu

Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu16/05/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away2
Home2
Type3
#2
Away65
Home35
Type25
#3
Away119
Home54
Type23
#4
Away8
Home2
Type2
#5
Away60
Home26
Type24
#6
Away9
Home4
Type22
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away6
Home3
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points