Al Riyadh vs Al Fayha - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Al Riyadh vs Al Fayha được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Al Riyadh
0 - 0
Kết thúc26/02/2025 · 22:30Al Fayha
Đội hình
Al Riyadh3-5-2
82M.Borjan
27H.A.Alnwaiqi
21L.Kal
5Y.Barbet
29A.Asiri
11I.Bayesh
20Tozé
88Y.A.Shehri
8A.Khaibari
77S.Lega
13M.Konate
Al Fayha3-4-3
52O.Mosquera
21Z.Al-Sahafi
5C.Smalling
2M.Al-Rashidi
22M.Al-Baqawi
14M.Al-Bishi
20O.Shukurov
25A.Faris
15A.Al-Harajin
9R.López
29N.Harthi
Al Riyadh 3-5-2
Đội hình chính
82 M.BorjanG
27 H.A.AlnwaiqiD
21 L.KalD
5 Y.BarbetD
29 A.AsiriM
11 I.BayeshM
20 TozéM
88 Y.A.ShehriM
8 A.KhaibariM · C
77 S.LegaF
13 M.KonateF
Dự bị
6 M.Konate
87 M.Konate
99 M.Konate
40 M.Konate
16 M.Konate
28 M.Konate
25 M.Konate
7 M.Konate
50 M.Konate
Al Fayha 3-4-3
Đội hình chính
52 O.MosqueraG
21 Z.Al-SahafiD
5 C.SmallingD
2 M.Al-RashidiD
22 M.Al-BaqawiM · C
14 M.Al-BishiM
20 O.ShukurovM
25 A.FarisM
15 A.Al-HarajinF
9 R.LópezF
29 N.HarthiF
Dự bị
3 N.Harthi
8 N.Harthi
77 N.Harthi
4 N.Harthi
55 N.Harthi
1 N.Harthi
47 N.Harthi
99 N.Harthi
23 N.Harthi
Thông tin trận đấu
Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu26/02/2025
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Al Riyadh
21/02/25Al Riyadh1 - 3Al-Raed SFC15/02/25Al Hilal1 - 1Al Riyadh08/02/25Al Kholood3 - 2Al Riyadh30/01/25Al Riyadh1 - 0Al Wehda Mecca26/01/25Al Ahli SC5 - 0Al Riyadh21/01/25Al Riyadh1 - 0Al Taawoun15/01/25Al Shabab2 - 1Al Riyadh09/01/25Al Riyadh2 - 2Al Khaleej06/12/24Al-Orobah FC0 - 1Al Riyadh29/11/24Al Fateh1 - 2Al Riyadh
Al Fayha
20/02/25Al Fayha0 - 0Al Khaleej15/02/25Al-Raed SFC0 - 2Al Fayha07/02/25Al Nassr3 - 0Al Fayha31/01/25Al Fayha0 - 0Al Taawoun27/01/25Al Shabab2 - 1Al Fayha20/01/25Al Fayha1 - 0Al Kholood16/01/25Al Okhdood1 - 2Al Fayha12/01/25Al Fayha1 - 1Al Ittihad06/01/25Al Shabab2 - 1Al Fayha23/12/24Al Fayha1 - 0Al Wehda Mecca
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away8
Home3
Type2
#1
Away1
Home2
Type3
#2
Away3
Home4
Type21
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away6
Home7
Type22
#5
Away26
Home37
Type24
#6
Away100
Home122
Type23
#7
Away56
Home44
Type25
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
