Al Shabab vs Al Kholood - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Al Shabab vs Al Kholood được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Al Shabab
1 - 2
Kết thúc25/09/2025 · 22:25Al Kholood
Đội hình
Al Shabab4-4-2
43M.Grohe
94M.AlRajeh
2M.Shwirekh
4W.Hoedt
31S.Yaslam
7U.Hernández
29Y.Adli
14V.Sierro
10Y.Carrasco
8J.Brownhill
13C.Júnior
Al Kholood4-2-3-1
31J.Cozzani
8AlSafari
5W.Troost-Ekong
23N.Gyömbér
38S.Pinas
6J.Buckley
96K.N'Doram
11H.Bahbri
70M.Sawaan
9M.Maolida
18R.Enrique
Al Shabab 4-4-2
Đội hình chính
43 M.GroheG
94 M.AlRajehD
2 M.ShwirekhD
4 W.HoedtD
31 S.YaslamD
7 U.HernándezM
29 Y.AdliM
14 V.SierroM
10 Y.CarrascoM · C
8 J.BrownhillF
13 C.JúniorF
Dự bị
21 C.Júnior
34 C.Júnior
19 C.Júnior
23 C.Júnior
22 C.Júnior
91 C.Júnior
6 C.Júnior
37 C.Júnior
38 C.Júnior
Al Kholood 4-2-3-1
Đội hình chính
31 J.CozzaniG
8 AlSafariD
5 W.Troost-EkongD · C
23 N.GyömbérD
38 S.PinasD
6 J.BuckleyM
96 K.N'DoramM
11 H.BahbriM
70 M.SawaanM
9 M.MaolidaM
18 R.EnriqueF
Dự bị
48 R.Enrique
19 R.Enrique
13 R.Enrique
7 R.Enrique
30 R.Enrique
4 R.Enrique
39 R.Enrique
46 R.Enrique
Thông tin trận đấu
Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu25/09/2025
Giờ thi đấu22:25
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Al Shabab
23/09/25Abha1 - 1Al Shabab19/09/25Al Fayha0 - 0Al Shabab12/09/25Al Shabab1 - 0Al Hazem30/08/25Al Shabab1 - 4Al Khaleej12/08/25Al Shabab5 - 0Bistrica03/08/25Al Shabab0 - 0Al-Sharjah28/07/25Al Shabab0 - 3Al-Gharafa27/05/25Al Fayha0 - 2Al Shabab21/05/25Al Shabab2 - 3Al Ittihad15/05/25Al Riyadh1 - 3Al Shabab
Al Kholood
22/09/25Al Bukayriyah1 - 2Al Kholood18/09/25Al Kholood2 - 1Damac15/09/25Al Nassr2 - 0Al Kholood29/08/25Al Ettifaq2 - 1Al Kholood27/05/25Al-Raed SFC1 - 2Al Kholood21/05/25Al Kholood2 - 0Al Fayha18/05/25Al Ahli SC4 - 1Al Kholood10/05/25Al Kholood1 - 0Al Ettifaq03/05/25Al Qadsiah4 - 1Al Kholood23/04/25Al Kholood0 - 1Al Okhdood
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home9
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home1
Type3
#3
Away5
Home8
Type21
#4
Away1
Home1
Type8
#5
Away4
Home7
Type2
#6
Away43
Home57
Type25
#7
Away32
Home45
Type24
#8
Away81
Home82
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
