Al Shabab vs Al-Orobah FC - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Al Shabab vs Al-Orobah FC được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Al Shabab
6 - 0
Kết thúc14/03/2025 · 02:00Al-Orobah FC
Đội hình
Al Shabab3-4-2-1
33A.Al-Mayouf
14G.Kamara
4W.Hoedt
30R.Renan
71M.Al-Thain
15M.Juwayr
11C.Guanca
5N.Al-Sharari
7G.Bonaventura
56D.Podence
9A.Hamdallah
Al-Orobah FC4-2-3-1
28G.Coucke
11Hamed·Al-Maghati
5K.Zouma
33H.Al-Shuwaish
14M.AbuTaha
88O.Al-Khalaf
66M.Barnawi
18A. Al Shammary
27F.AlTorais
37C.Tello
9B.Young
Al Shabab 3-4-2-1
Đội hình chính
33 A.Al-MayoufG
14 G.KamaraD
4 W.HoedtD
30 R.RenanD
71 M.Al-ThainM
15 M.JuwayrM
11 C.GuancaM
5 N.Al-SharariM
7 G.BonaventuraM
56 D.PodenceM
9 A.HamdallahF · C
Dự bị
34 A.Hamdallah
21 A.Hamdallah
17 A.Hamdallah
55 A.Hamdallah
70 A.Hamdallah
38 A.Hamdallah
12 A.Hamdallah
3 A.Hamdallah
Al-Orobah FC 4-2-3-1
Đội hình chính
28 G.CouckeG
11 Hamed·Al-MaghatiD · C
5 K.ZoumaD
33 H.Al-ShuwaishD
14 M.AbuTahaD
88 O.Al-KhalafM
66 M.BarnawiM
18 A. Al ShammaryM
27 F.AlToraisM
37 C.TelloM
9 B.YoungF
Dự bị
91 B.Young
50 B.Young
40 B.Young
12 B.Young
70 B.Young
Thông tin trận đấu
Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu14/03/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores6 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Al Shabab
08/03/25Al Nassr2 - 2Al Shabab01/03/25Al Shabab2 - 0Damac25/02/25Al-Raed SFC1 - 2Al Shabab22/02/25Al Taawoun2 - 2Al Shabab13/02/25Al Shabab2 - 3Al Qadsiah06/02/25Al Shabab5 - 1Al Khaleej01/02/25Al Ettifaq3 - 1Al Shabab27/01/25Al Shabab2 - 1Al Fayha23/01/25Al Ittihad2 - 1Al Shabab15/01/25Al Shabab2 - 1Al Riyadh
Al-Orobah FC
09/03/25Al-Orobah FC1 - 2Al Ettifaq01/03/25Al-Orobah FC2 - 1Al Nassr24/02/25Damac1 - 2Al-Orobah FC20/02/25Al Fateh1 - 0Al-Orobah FC14/02/25Al-Orobah FC2 - 0Al Kholood07/02/25Al-Orobah FC4 - 2Al Wehda Mecca30/01/25Al-Orobah FC0 - 2Al Ahli SC26/01/25Al Taawoun0 - 0Al-Orobah FC22/01/25Al-Orobah FC0 - 2Al Qadsiah17/01/25Al Khaleej3 - 0Al-Orobah FC
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home1
Type3
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away2
Home7
Type21
#3
Away2
Home7
Type2
#4
Away51
Home115
Type23
#5
Away0
Home2
Type8
#6
Away35
Home65
Type25
#7
Away2
Home11
Type22
#8
Away41
Home69
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
