Al Wahda(UAE) vs Al Dhafra FC - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al Wahda(UAE) vs Al Dhafra FC được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Al Wahda(UAE)

5 - 2
Kết thúc19/09/2025 · 20:30

Al Dhafra FC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Wahda(UAE)4-2-3-1
36Z.Ahmed
32Guga
5A.Zouhir
3L.Pimenta
19R.Amaral
25Jadsom
6M.Ghorbani
7C.Canedo
10D.Tadić
11F.Kruspzky
70O.Khrbin
Al Dhafra FC4-1-4-1
44A.Sayed
15A.AlKarbi
20L.Amesimeku
3Serafim
6E.Noumonvi
9Jobson
7J.Guðmundsson
8Z.Mohammed
21Rostand Delord Menpweh Djooh
11M.Khaloui
33K.E.Berkaoui

Al Wahda(UAE) 4-2-3-1

Đội hình chính

Z.Ahmed
36 Z.AhmedG
Guga
32 GugaD
A.Zouhir
5 A.ZouhirD
L.Pimenta
3 L.PimentaD
R.Amaral
19 R.AmaralD
Jadsom
25 JadsomM
M.Ghorbani
6 M.GhorbaniM
C.Canedo
7 C.CanedoM
D.Tadić
10 D.TadićM
F.Kruspzky
11 F.KruspzkyM
O.Khrbin
70 O.KhrbinF · C

Dự bị

O.Khrbin
38 O.Khrbin
O.Khrbin
22 O.Khrbin
O.Khrbin
13 O.Khrbin
O.Khrbin
17 O.Khrbin
O.Khrbin
12 O.Khrbin
60 O.Khrbin
O.Khrbin
8 O.Khrbin
80 O.Khrbin
O.Khrbin
2 O.Khrbin
O.Khrbin
15 O.Khrbin
O.Khrbin
94 O.Khrbin
O.Khrbin
1 O.Khrbin

Al Dhafra FC 4-1-4-1

Đội hình chính

44 A.SayedG
A.AlKarbi
15 A.AlKarbiD
20 L.AmesimekuD
Serafim
3 SerafimD
6 E.NoumonviD
Jobson
9 JobsonM
J.Guðmundsson
7 J.GuðmundssonM · C
Z.Mohammed
8 Z.MohammedM
21 Rostand Delord Menpweh DjoohM
M.Khaloui
11 M.KhalouiM
K.E.Berkaoui
33 K.E.BerkaouiF

Dự bị

23 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
99 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
2 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
13 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
12 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
30 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
18 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
4 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
22 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
5 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
10 K.E.Berkaoui

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu19/09/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 3 / 1 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home1
Type8
#1
Away2
Home1
Type3
#2
Away6
Home9
Type21
#3
Away3
Home7
Type22
#4
Away31
Home25
Type24
#5
Away82
Home93
Type23
#6
Away49
Home51
Type25
#7
Away0
Home1
Type4
#8
Away2
Home4
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points