Al Wahda(UAE) vs Shabab Al Ahli - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al Wahda(UAE) vs Shabab Al Ahli được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Al Wahda(UAE)

2 - 2
Kết thúc27/04/2025 · 23:45

Shabab Al Ahli

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Wahda(UAE)4-2-3-1
1M.Al-Shamsi
5A.Zouhir
3L.Pimenta
4S.Ivković
19R.Amaral
25Jadsom
60M.Ghorbani
99K.Agudelo
11F.Kruspzky
7A.Nourollahi
70O.Khrbin
Shabab Al Ahli4-2-3-1
22H.Meqebaali
31K.Santos
17B.Planić
25I.Gomes
75M.Henrique
40L.Milivojević
66S.Ezatolahi
10F.N.Cartabia
57Y.César
7H.A.Suhail
9M.Dabbur

Al Wahda(UAE) 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Al-Shamsi
1 M.Al-ShamsiG
A.Zouhir
5 A.ZouhirD
L.Pimenta
3 L.PimentaD
S.Ivković
4 S.IvkovićD
R.Amaral
19 R.AmaralD
Jadsom
25 JadsomM
M.Ghorbani
60 M.GhorbaniM
K.Agudelo
99 K.AgudeloM
F.Kruspzky
11 F.KruspzkyM
A.Nourollahi
7 A.NourollahiM · C
O.Khrbin
70 O.KhrbinF

Dự bị

80 O.Khrbin
O.Khrbin
94 O.Khrbin
O.Khrbin
15 O.Khrbin
O.Khrbin
8 O.Khrbin
O.Khrbin
32 O.Khrbin
O.Khrbin
30 O.Khrbin
O.Khrbin
12 O.Khrbin
O.Khrbin
66 O.Khrbin
O.Khrbin
9 O.Khrbin
O.Khrbin
50 O.Khrbin
O.Khrbin
2 O.Khrbin
O.Khrbin
20 O.Khrbin

Shabab Al Ahli 4-2-3-1

Đội hình chính

H.Meqebaali
22 H.MeqebaaliG
K.Santos
31 K.SantosD
B.Planić
17 B.PlanićD
I.Gomes
25 I.GomesD
M.Henrique
75 M.HenriqueD
L.Milivojević
40 L.MilivojevićM
S.Ezatolahi
66 S.EzatolahiM
F.N.Cartabia
10 F.N.CartabiaM · C
Y.César
57 Y.CésarM
H.A.Suhail
7 H.A.SuhailM
M.Dabbur
9 M.DabburF

Dự bị

M.Dabbur
20 M.Dabbur
M.Dabbur
18 M.Dabbur
M.Dabbur
4 M.Dabbur
M.Dabbur
23 M.Dabbur
M.Dabbur
26 M.Dabbur
M.Dabbur
12 M.Dabbur
M.Dabbur
80 M.Dabbur
M.Dabbur
16 M.Dabbur
M.Dabbur
61 M.Dabbur
M.Dabbur
77 M.Dabbur
M.Dabbur
5 M.Dabbur
M.Dabbur
11 M.Dabbur

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ thi đấu23:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 5 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away7
Home6
Type2
#1
Away7
Home9
Type22
#2
Away3
Home5
Type3
#3
Away1
Home0
Type8
#4
Away95
Home73
Type23
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away45
Home30
Type24
#7
Away55
Home45
Type25
#8
Away5
Home4
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points