Al-Wasl SC vs Esteghlal Tehran - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al-Wasl SC vs Esteghlal Tehran được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

AFC Champions League Two

Al-Wasl SC

7 - 1
Kết thúc17/09/2025 · 23:00

Esteghlal Tehran

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al-Wasl SC4-1-4-1
1K.S.Alsenaani
79P.Malheiro
34Adryelson
4S.Bouftini
16Hugo
13R.Tapia
19S.Andrade
10F.D.Lima
31N.Giménez
7A.Saleh
11M.Saldanha
Esteghlal Tehran4-3-3
1A.Adán
70J.Asani
3A.Sohrabian
23A.Aghasi
27H.Goudarzi
4R.Cheshmi
10R.Rezaeian
22D.NDong
11S.Saharkhizan
17Munir
20A.Koushki

Al-Wasl SC 4-1-4-1

Đội hình chính

K.S.Alsenaani
1 K.S.AlsenaaniG
P.Malheiro
79 P.MalheiroF
Adryelson
34 AdryelsonD
S.Bouftini
4 S.BouftiniD
Hugo
16 HugoD
R.Tapia
13 R.TapiaD
S.Andrade
19 S.AndradeM
F.D.Lima
10 F.D.LimaM
N.Giménez
31 N.GiménezM
A.Saleh
7 A.SalehF · C
M.Saldanha
11 M.SaldanhaF

Dự bị

M.Saldanha
17 M.Saldanha
M.Saldanha
32 M.Saldanha
M.Saldanha
3 M.Saldanha
M.Saldanha
8 M.Saldanha
M.Saldanha
90 M.Saldanha
M.Saldanha
25 M.Saldanha
18 M.Saldanha
M.Saldanha
30 M.Saldanha
96 M.Saldanha
M.Saldanha
14 M.Saldanha
M.Saldanha
12 M.Saldanha
M.Saldanha
6 M.Saldanha

Esteghlal Tehran 4-3-3

Đội hình chính

A.Adán
1 A.AdánG
J.Asani
70 J.AsaniF
A.Sohrabian
3 A.SohrabianD
A.Aghasi
23 A.AghasiM
H.Goudarzi
27 H.GoudarziD
R.Cheshmi
4 R.CheshmiD · C
R.Rezaeian
10 R.RezaeianD
D.NDong
22 D.NDongM
S.Saharkhizan
11 S.SaharkhizanF
Munir
17 MunirF
A.Koushki
20 A.KoushkiF

Dự bị

A.Koushki
12 A.Koushki
A.Koushki
15 A.Koushki
A.Koushki
80 A.Koushki
A.Koushki
19 A.Koushki
76 A.Koushki
A.Koushki
87 A.Koushki
A.Koushki
2 A.Koushki
60 A.Koushki
A.Koushki
33 A.Koushki
A.Koushki
9 A.Koushki
A.Koushki
8 A.Koushki
A.Koushki
7 A.Koushki

Thông tin trận đấu

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores7 / 3 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away4
Home10
Type21
#2
Away2
Home0
Type3
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away39
Home61
Type25
#5
Away4
Home2
Type2
#6
Away37
Home33
Type24
#7
Away62
Home67
Type23
#8
Away7
Home9
Type22

Bảng dữ liệu

#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
GroupG
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
GroupH
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points