Al-Wasl SC vs Khor Fakkan SSC - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Al-Wasl SC vs Khor Fakkan SSC được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Al-Wasl SC

0 - 1
Kết thúc28/01/2026 · 23:00

Khor Fakkan SSC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al-Wasl SC4-2-3-1
32M.Ali
79P.Malheiro
4S.Bouftini
34Adryelson
16Hugo
6S.Sidibe
18M.Ganaer
9M.A.Borja
31N.Giménez
19S.Andrade
7A.Saleh
Khor Fakkan SSC5-4-1
1A.AlHosani
11A.A.Jshak
3K.Campos
74A.Alrefaey
30A.Nakach
16P.Pavlov
40AbdallaAlNaqbi
18D.Won
13A.Barman
9T.Tissoudali
10A.B.Morte

Al-Wasl SC 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Ali
32 M.AliG
P.Malheiro
79 P.MalheiroD
S.Bouftini
4 S.BouftiniD
Adryelson
34 AdryelsonD
Hugo
16 HugoD
S.Sidibe
6 S.SidibeM
M.Ganaer
18 M.GanaerM
M.A.Borja
9 M.A.BorjaM
N.Giménez
31 N.GiménezM
S.Andrade
19 S.AndradeM
A.Saleh
7 A.SalehF · C

Dự bị

A.Saleh
25 A.Saleh
A.Saleh
10 A.Saleh
A.Saleh
88 A.Saleh
A.Saleh
30 A.Saleh
A.Saleh
12 A.Saleh
A.Saleh
1 A.Saleh
A.Saleh
90 A.Saleh
A.Saleh
17 A.Saleh
A.Saleh
44 A.Saleh

Khor Fakkan SSC 5-4-1

Đội hình chính

A.AlHosani
1 A.AlHosaniG · C
A.A.Jshak
11 A.A.JshakD
K.Campos
3 K.CamposD
A.Alrefaey
74 A.AlrefaeyD
A.Nakach
30 A.NakachD
P.Pavlov
16 P.PavlovD
AbdallaAlNaqbi
40 AbdallaAlNaqbiM
D.Won
18 D.WonM
A.Barman
13 A.BarmanM
T.Tissoudali
9 T.TissoudaliM
A.B.Morte
10 A.B.MorteF

Dự bị

A.B.Morte
95 A.B.Morte
A.B.Morte
34 A.B.Morte
A.B.Morte
48 A.B.Morte
A.B.Morte
27 A.B.Morte
A.B.Morte
15 A.B.Morte
A.B.Morte
5 A.B.Morte
A.B.Morte
14 A.B.Morte
A.B.Morte
4 A.B.Morte
A.B.Morte
28 A.B.Morte
A.B.Morte
23 A.B.Morte
A.B.Morte
19 A.B.Morte
A.B.Morte
2 A.B.Morte

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu28/01/2026
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 16 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home10
Type22
#1
Away3
Home16
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away4
Home4
Type21
#4
Away37
Home63
Type25
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away64
Home109
Type23
#7
Away36
Home97
Type24
#8
Away3
Home1
Type3
#9
Away5
Home8
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points