Almere City FC vs Den Bosch - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Almere City FC vs Den Bosch được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Netherlands Eerste Divisie

Almere City FC

1 - 2
Kết thúc06/04/2026 · 19:30

Den Bosch

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Almere City FC4-2-3-1
1J.Wendlinger
2B.Reith
22E.vandeBlaak
4J.Lawrence
16N.Takahashi
21H.elDahri
8M.deHaan
17E.Poku
10J.Rijkhoff
19O.deNijs
29Bas Huisman
Den Bosch4-4-2
36P.VanDeMerbel
33M.Laros
4T.Grunsven
3S.Maas
5N.d.Groot
15J.deVries
6K.Felida
47S.Barglan
40I.Boumassaoudi
8K.Monzialo
9S.Grach

Almere City FC 4-2-3-1

Đội hình chính

J.Wendlinger
1 J.WendlingerG
B.Reith
2 B.ReithD
E.vandeBlaak
22 E.vandeBlaakD
J.Lawrence
4 J.LawrenceD · C
N.Takahashi
16 N.TakahashiD
H.elDahri
21 H.elDahriM
M.deHaan
8 M.deHaanM
E.Poku
17 E.PokuM
J.Rijkhoff
10 J.RijkhoffM
O.deNijs
19 O.deNijsM
Bas Huisman
29 Bas HuismanF

Dự bị

Bas Huisman
30 Bas Huisman
37 Bas Huisman
Bas Huisman
27 Bas Huisman
Bas Huisman
39 Bas Huisman
Bas Huisman
12 Bas Huisman
Bas Huisman
20 Bas Huisman
Bas Huisman
23 Bas Huisman
Bas Huisman
5 Bas Huisman
Bas Huisman
6 Bas Huisman
Bas Huisman
31 Bas Huisman
Bas Huisman
15 Bas Huisman
Bas Huisman
3 Bas Huisman

Den Bosch 4-4-2

Đội hình chính

P.VanDeMerbel
36 P.VanDeMerbelG
M.Laros
33 M.LarosD
T.Grunsven
4 T.GrunsvenD · C
S.Maas
3 S.MaasD
N.d.Groot
5 N.d.GrootD
J.deVries
15 J.deVriesM
K.Felida
6 K.FelidaM
S.Barglan
47 S.BarglanM
I.Boumassaoudi
40 I.BoumassaoudiM
K.Monzialo
8 K.MonzialoF
S.Grach
9 S.GrachF

Dự bị

S.Grach
42 S.Grach
46 S.Grach
S.Grach
31 S.Grach
S.Grach
1 S.Grach
S.Grach
26 S.Grach
S.Grach
22 S.Grach
S.Grach
17 S.Grach
S.Grach
7 S.Grach
S.Grach
39 S.Grach

Thông tin trận đấu

Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu06/04/2026
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home2
Type3
#1
Away29
Home74
Type24
#2
Away4
Home11
Type22
#3
Away41
Home59
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away78
Home130
Type23
#6
Away1
Home8
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away5
Home8
Type21
#9
Away1
Home6
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points