Andorra CF vs Cadiz CF - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Andorra CF vs Cadiz CF được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Spanish Segunda Division

Andorra CF

0 - 0
Kết thúc02/11/2025 · 20:00

Cadiz CF

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Andorra CF4-3-3
13J.Owono
17T.Carrique
4G.Alonso
5M.B.Poyato
19I.García
24T.LeNormand
14S.Molina
6D.Villahermosa
15A.Olabarrieta
9M.Nieto
29Kim·Min-su
Cadiz CF4-4-2
13V.W.Aznar
34J.Díaz
14B.Kovacevic
27Pelayo
21M.Climent
11Suso
5M.Diakité
15S.O.Diaz
12I.Tabatadze
23Á.Pascual
9R.Martí

Andorra CF 4-3-3

Đội hình chính

J.Owono
13 J.OwonoG
T.Carrique
17 T.CarriqueD
G.Alonso
4 G.AlonsoD
M.B.Poyato
5 M.B.PoyatoD
I.García
19 I.GarcíaD
T.LeNormand
24 T.LeNormandM
S.Molina
14 S.MolinaM · C
D.Villahermosa
6 D.VillahermosaM
A.Olabarrieta
15 A.OlabarrietaF
M.Nieto
9 M.NietoF
Kim·Min-su
29 Kim·Min-suF

Dự bị

Kim·Min-su
21 Kim·Min-su
Kim·Min-su
11 Kim·Min-su
Kim·Min-su
12 Kim·Min-su
Kim·Min-su
22 Kim·Min-su
Kim·Min-su
1 Kim·Min-su
Kim·Min-su
2 Kim·Min-su
Kim·Min-su
3 Kim·Min-su
Kim·Min-su
16 Kim·Min-su
Kim·Min-su
18 Kim·Min-su
Kim·Min-su
7 Kim·Min-su
Kim·Min-su
23 Kim·Min-su
Kim·Min-su
8 Kim·Min-su

Cadiz CF 4-4-2

Đội hình chính

V.W.Aznar
13 V.W.AznarG
J.Díaz
34 J.DíazD
B.Kovacevic
14 B.KovacevicD
Pelayo
27 PelayoD
M.Climent
21 M.ClimentD
Suso
11 SusoM · C
M.Diakité
5 M.DiakitéM
S.O.Diaz
15 S.O.DiazM
I.Tabatadze
12 I.TabatadzeM
Á.Pascual
23 Á.PascualF
R.Martí
9 R.MartíF

Dự bị

R.Martí
8 R.Martí
R.Martí
19 R.Martí
R.Martí
7 R.Martí
30 R.Martí
R.Martí
33 R.Martí
R.Martí
22 R.Martí
R.Martí
10 R.Martí
R.Martí
2 R.Martí
R.Martí
18 R.Martí
R.Martí
17 R.Martí
R.Martí
1 R.Martí
R.Martí
24 R.Martí

Thông tin trận đấu

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 10 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away1
Home4
Type21
#2
Away2
Home3
Type3
#3
Away85
Home99
Type23
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away3
Home9
Type2
#6
Away44
Home56
Type25
#7
Away4
Home12
Type22
#8
Away19
Home46
Type24

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points