AS Roma vs Torino - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu AS Roma vs Torino được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

AS Roma

0 - 1
Kết thúc14/09/2025 · 17:30

Torino

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

AS Roma3-4-1-2
99M.Svilar
22M.Hermoso
23G.Mancini
5E.Ndicka
43Wesley
17M.Koné
4B.Cristante
3Angeliño
8N.Aynaoui
18M.Soulé
21P.Dybala
Torino3-4-3
81F.Israel
23S.Coco
13G.Maripán
44A.Ismajli
20V.Lazaro
22C.Casadei
32K.Asllani
34C.Biraghi
26C.Ngonge
18G. Simeone
10N.Vlašić

AS Roma 3-4-1-2

Đội hình chính

M.Svilar
99 M.SvilarG
M.Hermoso
22 M.HermosoD
G.Mancini
23 G.ManciniD
E.Ndicka
5 E.NdickaD
Wesley
43 WesleyM
M.Koné
17 M.KonéM
B.Cristante
4 B.CristanteM · C
Angeliño
3 AngeliñoM
N.Aynaoui
8 N.AynaouiM
M.Soulé
18 M.SouléF
P.Dybala
21 P.DybalaF

Dự bị

P.Dybala
35 P.Dybala
P.Dybala
9 P.Dybala
P.Dybala
92 P.Dybala
P.Dybala
32 P.Dybala
P.Dybala
12 P.Dybala
P.Dybala
2 P.Dybala
P.Dybala
61 P.Dybala
P.Dybala
7 P.Dybala
P.Dybala
95 P.Dybala
P.Dybala
87 P.Dybala
P.Dybala
11 P.Dybala
P.Dybala
24 P.Dybala
P.Dybala
19 P.Dybala

Torino 3-4-3

Đội hình chính

F.Israel
81 F.IsraelG
S.Coco
23 S.CocoD
G.Maripán
13 G.MaripánD
A.Ismajli
44 A.IsmajliD
V.Lazaro
20 V.LazaroM
C.Casadei
22 C.CasadeiM
K.Asllani
32 K.AsllaniM
C.Biraghi
34 C.BiraghiM
C.Ngonge
26 C.NgongeF
G. Simeone
18 G. SimeoneF
N.Vlašić
10 N.VlašićF · C

Dự bị

N.Vlašić
19 N.Vlašić
N.Vlašić
6 N.Vlašić
N.Vlašić
91 N.Vlašić
N.Vlašić
61 N.Vlašić
N.Vlašić
71 N.Vlašić
N.Vlašić
1 N.Vlašić
N.Vlašić
25 N.Vlašić
N.Vlašić
92 N.Vlašić
N.Vlašić
8 N.Vlašić
N.Vlašić
16 N.Vlašić
N.Vlašić
66 N.Vlašić
N.Vlašić
21 N.Vlašić
N.Vlašić
14 N.Vlašić
N.Vlašić
7 N.Vlašić

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu14/09/2025
Giờ thi đấu17:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home5
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home7
Type2
#3
Away4
Home16
Type22
#4
Away3
Home2
Type3
#5
Away28
Home74
Type24
#6
Away62
Home142
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away27
Home73
Type25

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points