AS Saint-Étienne vs OGC Nice - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu AS Saint-Étienne vs OGC Nice được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

French Ligue 1

AS Saint-Étienne

1 - 3
Kết thúc01/03/2025 · 23:00

OGC Nice

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

AS Saint-Étienne4-2-3-1
30G.Larsonneur
27Y.Macon
21D.Batubinsika
3M.Nade
19L.Petrot
10F.Tardieu
29A.Moueffek
7I.Cardona
6B.Bouchouari
22Z.Davitashvili
32L.Stassin
OGC Nice3-4-2-1
1M.Bułka
55Y.Ndayishimiye
64M.Bombito
4D.Bonfim
92J.Clauss
8P.Rosario
28B.Santamaria
26M.Bard
29E.Guessand
25M.A.Cho
24G.Laborde

AS Saint-Étienne 4-2-3-1

Đội hình chính

G.Larsonneur
30 G.LarsonneurG · C
Y.Macon
27 Y.MaconD
D.Batubinsika
21 D.BatubinsikaD
M.Nade
3 M.NadeD
L.Petrot
19 L.PetrotD
F.Tardieu
10 F.TardieuM
A.Moueffek
29 A.MoueffekM
I.Cardona
7 I.CardonaM
B.Bouchouari
6 B.BouchouariM
Z.Davitashvili
22 Z.DavitashviliM
L.Stassin
32 L.StassinF

Dự bị

L.Stassin
63 L.Stassin
L.Stassin
5 L.Stassin
L.Stassin
8 L.Stassin
L.Stassin
13 L.Stassin
L.Stassin
20 L.Stassin
L.Stassin
17 L.Stassin
L.Stassin
26 L.Stassin
L.Stassin
1 L.Stassin
L.Stassin
14 L.Stassin

OGC Nice 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Bułka
1 M.BułkaG
Y.Ndayishimiye
55 Y.NdayishimiyeD
M.Bombito
64 M.BombitoD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
J.Clauss
92 J.ClaussM
P.Rosario
8 P.RosarioM
B.Santamaria
28 B.SantamariaM
M.Bard
26 M.BardM
E.Guessand
29 E.GuessandM
M.A.Cho
25 M.A.ChoM
G.Laborde
24 G.LabordeF

Dự bị

G.Laborde
5 G.Laborde
G.Laborde
6 G.Laborde
G.Laborde
10 G.Laborde
G.Laborde
31 G.Laborde
G.Laborde
2 G.Laborde
G.Laborde
20 G.Laborde
G.Laborde
33 G.Laborde
G.Laborde
19 G.Laborde
G.Laborde
7 G.Laborde

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away8
Home9
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home2
Type3
#3
Away9
Home3
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away4
Home3
Type2
#6
Away38
Home62
Type25
#7
Away43
Home72
Type24
#8
Away88
Home146
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points