Cagliari vs Atalanta - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Cagliari vs Atalanta được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Cagliari

3 - 2
Kết thúc27/04/2026 · 23:30

Atalanta

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Cagliari5-3-2
1E.Caprile
8M.Adopo
32Z.Pedro
26Y.Mina
15J.Rodríguez
33A.Obert
10G.Gaetano
14A.Deiola
90M.Folorunsho
94S.Esposito
31P.Mendy
Atalanta3-4-2-1
29M.Carnesecchi
42G.Scalvini
19B.Gjimsiti
23S.Kolašinac
16R.Bellanova
15M.deRoon
8M.Pašalić
77D.Zappacosta
17C.DeKetelaere
18G.Raspadori
9G.Scamacca

Cagliari 5-3-2

Đội hình chính

E.Caprile
1 E.CaprileG
M.Adopo
8 M.AdopoD
Z.Pedro
32 Z.PedroD
Y.Mina
26 Y.MinaD
J.Rodríguez
15 J.RodríguezD
A.Obert
33 A.ObertD
G.Gaetano
10 G.GaetanoM
A.Deiola
14 A.DeiolaM · C
M.Folorunsho
90 M.FolorunshoM
S.Esposito
94 S.EspositoF
P.Mendy
31 P.MendyF

Dự bị

P.Mendy
29 P.Mendy
P.Mendy
28 P.Mendy
P.Mendy
37 P.Mendy
P.Mendy
25 P.Mendy
P.Mendy
12 P.Mendy
P.Mendy
18 P.Mendy
P.Mendy
2 P.Mendy
P.Mendy
20 P.Mendy
P.Mendy
19 P.Mendy
P.Mendy
24 P.Mendy
P.Mendy
22 P.Mendy
P.Mendy
9 P.Mendy
P.Mendy
27 P.Mendy

Atalanta 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Carnesecchi
29 M.CarnesecchiG
G.Scalvini
42 G.ScalviniD
B.Gjimsiti
19 B.GjimsitiD
S.Kolašinac
23 S.KolašinacD
R.Bellanova
16 R.BellanovaM
M.deRoon
15 M.deRoonM · C
M.Pašalić
8 M.PašalićM
D.Zappacosta
77 D.ZappacostaM
C.DeKetelaere
17 C.DeKetelaereM
G.Raspadori
18 G.RaspadoriM
G.Scamacca
9 G.ScamaccaF

Dự bị

G.Scamacca
4 G.Scamacca
G.Scamacca
3 G.Scamacca
G.Scamacca
90 G.Scamacca
G.Scamacca
6 G.Scamacca
G.Scamacca
40 G.Scamacca
G.Scamacca
50 G.Scamacca
G.Scamacca
10 G.Scamacca
G.Scamacca
57 G.Scamacca
G.Scamacca
7 G.Scamacca
G.Scamacca
13 G.Scamacca
G.Scamacca
5 G.Scamacca
G.Scamacca
69 G.Scamacca
G.Scamacca
59 G.Scamacca

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu27/04/2026
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away73
Home27
Type25
#1
Away0
Home0
Type3
#2
Away6
Home4
Type21
#3
Away46
Home26
Type24
#4
Away6
Home4
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away67
Home35
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away3
Home3
Type22
#9
Away3
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points