CS Cartagines vs Vancouver Whitecaps - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu CS Cartagines vs Vancouver Whitecaps được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

CONCACAF Champions Cup

CS Cartagines

0 - 0
Kết thúc19/02/2026 · 10:00

Vancouver Whitecaps

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

CS Cartagines4-4-2
1K.Briceño
18C.Barahona
20D.Mesen
3F.Faerron
19D.Gonzalez
13J.C.Gaete
8D.López
15L.Flores
24S.Zuniga
21R.Marquez
10C.Nunez
Vancouver Whitecaps4-2-3-1
1Y.Takaoka
18É.Ocampo
33T.Blackmon
2M.Laborda
28T.Johnson
16S.Berhalter
20A.Cubas
11E.Sabbi
59J.Badwal
17Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura
24B.White

CS Cartagines 4-4-2

Đội hình chính

K.Briceño
1 K.BriceñoG
C.Barahona
18 C.BarahonaD
D.Mesen
20 D.MesenD
F.Faerron
3 F.FaerronD
D.Gonzalez
19 D.GonzalezD
J.C.Gaete
13 J.C.GaeteM
D.López
8 D.LópezM
L.Flores
15 L.FloresM
S.Zuniga
24 S.ZunigaM
R.Marquez
21 R.MarquezF
C.Nunez
10 C.NunezF · C

Dự bị

C.Nunez
22 C.Nunez
36 C.Nunez
34 C.Nunez
C.Nunez
6 C.Nunez
C.Nunez
31 C.Nunez
C.Nunez
28 C.Nunez
33 C.Nunez
C.Nunez
5 C.Nunez
2 C.Nunez
C.Nunez
16 C.Nunez
C.Nunez
9 C.Nunez
C.Nunez
26 C.Nunez

Vancouver Whitecaps 4-2-3-1

Đội hình chính

Y.Takaoka
1 Y.TakaokaG
É.Ocampo
18 É.OcampoD
T.Blackmon
33 T.BlackmonD
M.Laborda
2 M.LabordaD
T.Johnson
28 T.JohnsonD
S.Berhalter
16 S.BerhalterM
A.Cubas
20 A.CubasM
E.Sabbi
11 E.SabbiM
J.Badwal
59 J.BadwalM
Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura
17 Kenji Giovanni·Cabrera NakamuraM
B.White
24 B.WhiteF · C

Dự bị

B.White
32 B.White
B.White
41 B.White
B.White
19 B.White
B.White
29 B.White
B.White
22 B.White
B.White
8 B.White
B.White
97 B.White
B.White
13 B.White
B.White
26 B.White
B.White
6 B.White
B.White
15 B.White
B.White
30 B.White

Thông tin trận đấu

Giải đấuCONCACAF Champions Cup
Ngày thi đấu19/02/2026
Giờ thi đấu10:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 10 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home0
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away5
Home4
Type22
#3
Away71
Home24
Type24
#4
Away10
Home1
Type2
#5
Away98
Home43
Type23
#6
Away74
Home26
Type25
#7
Away3
Home2
Type3
#8
Away0
Home0
Type8
#9
Away5
Home3
Type37