CS Universitatea Craiova vs FC Dinamo 1948 - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu CS Universitatea Craiova vs FC Dinamo 1948 được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Romanian Super Liga

CS Universitatea Craiova

2 - 1
Kết thúc04/05/2026 · 01:00

FC Dinamo 1948

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

CS Universitatea Craiova3-4-2-1
21L.Popescu
3O.Romanchuk
28A.Rus
6V.Screciu
17C.Mora
5A.Mekvabishvili
20A.Cicâldău
11N.Bancu
30D.Matei
23S.Teles
12M.Etim
FC Dinamo 19484-3-3
1D.Epassy
27M.Sivis
4K.Boateng
15N.Stoyanov
3R.Opruț
29A.Soro
8E.Gnahoré
17G.Milanov
7A.Musi
47G.Pușcaș
77D.Armstrong

CS Universitatea Craiova 3-4-2-1

Đội hình chính

L.Popescu
21 L.PopescuG
O.Romanchuk
3 O.RomanchukD
A.Rus
28 A.RusD
V.Screciu
6 V.ScreciuD
C.Mora
17 C.MoraM
A.Mekvabishvili
5 A.MekvabishviliM
A.Cicâldău
20 A.CicâldăuM
N.Bancu
11 N.BancuM · C
D.Matei
30 D.MateiM
S.Teles
23 S.TelesM
M.Etim
12 M.EtimF

Dự bị

M.Etim
9 M.Etim
M.Etim
2 M.Etim
M.Etim
24 M.Etim
M.Etim
15 M.Etim
M.Etim
18 M.Etim
M.Etim
32 M.Etim
M.Etim
7 M.Etim
M.Etim
19 M.Etim
M.Etim
4 M.Etim
M.Etim
29 M.Etim
M.Etim
8 M.Etim
M.Etim
10 M.Etim

FC Dinamo 1948 4-3-3

Đội hình chính

D.Epassy
1 D.EpassyG
M.Sivis
27 M.SivisD
K.Boateng
4 K.BoatengD
N.Stoyanov
15 N.StoyanovD
R.Opruț
3 R.OpruțD
A.Soro
29 A.SoroM
E.Gnahoré
8 E.GnahoréM · C
G.Milanov
17 G.MilanovM
A.Musi
7 A.MusiF
G.Pușcaș
47 G.PușcașF
D.Armstrong
77 D.ArmstrongF

Dự bị

D.Armstrong
24 D.Armstrong
D.Armstrong
55 D.Armstrong
23 D.Armstrong
26 D.Armstrong
D.Armstrong
73 D.Armstrong
D.Armstrong
99 D.Armstrong
D.Armstrong
21 D.Armstrong
D.Armstrong
32 D.Armstrong
D.Armstrong
10 D.Armstrong
D.Armstrong
20 D.Armstrong
D.Armstrong
30 D.Armstrong

Thông tin trận đấu

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away59
Home66
Type23
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away6
Home4
Type2
#3
Away19
Home29
Type24
#4
Away4
Home6
Type22
#5
Away2
Home9
Type21
#6
Away1
Home0
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away46
Home54
Type25
#9
Away2
Home3
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points