Den Bosch vs Dordrecht - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Den Bosch vs Dordrecht được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Netherlands Eerste Divisie

Den Bosch

3 - 3
Kết thúc13/09/2025 · 01:00

Dordrecht

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Den Bosch4-3-3
36P.VanDeMerbel
33M.Laros
42L.vanKoeverden
27R.Akmum
5N.d.Groot
10T.vanLeeuwen
6K.Felida
40I.Boumassaoudi
11D.Verbeek
8K.Monzialo
51Allachi Chahid
Dordrecht4-4-1-1
63C.Biai
2vanAken
3S.Valk
4A.Drakpe
23L.Woudenberg
21.M.Vetkal
10J.v.d.Sluijs
18R.Asten
7N.Venema
46Y.Eduardo
11M.Afaker

Den Bosch 4-3-3

Đội hình chính

P.VanDeMerbel
36 P.VanDeMerbelG
M.Laros
33 M.LarosD
L.vanKoeverden
42 L.vanKoeverdenD
R.Akmum
27 R.AkmumD
N.d.Groot
5 N.d.GrootD
T.vanLeeuwen
10 T.vanLeeuwenM
K.Felida
6 K.FelidaM
I.Boumassaoudi
40 I.BoumassaoudiM
D.Verbeek
11 D.VerbeekF · C
K.Monzialo
8 K.MonzialoF
Allachi Chahid
51 Allachi ChahidF

Dự bị

Allachi Chahid
48 Allachi Chahid
39 Allachi Chahid
Allachi Chahid
1 Allachi Chahid
Allachi Chahid
26 Allachi Chahid
Allachi Chahid
19 Allachi Chahid
Allachi Chahid
3 Allachi Chahid
17 Allachi Chahid
Allachi Chahid
16 Allachi Chahid
34 Allachi Chahid

Dordrecht 4-4-1-1

Đội hình chính

C.Biai
63 C.BiaiG
vanAken
2 vanAkenD
S.Valk
3 S.ValkD
A.Drakpe
4 A.DrakpeD · C
L.Woudenberg
23 L.WoudenbergD
.M.Vetkal
21 .M.VetkalM
J.v.d.Sluijs
10 J.v.d.SluijsM
R.Asten
18 R.AstenM
N.Venema
7 N.VenemaF
Y.Eduardo
46 Y.EduardoF
M.Afaker
11 M.AfakerF

Dự bị

M.Afaker
9 M.Afaker
25 M.Afaker
77 M.Afaker
M.Afaker
8 M.Afaker
M.Afaker
29 M.Afaker
M.Afaker
70 M.Afaker
M.Afaker
14 M.Afaker
M.Afaker
28 M.Afaker
M.Afaker
1 M.Afaker
M.Afaker
5 M.Afaker
24 M.Afaker
M.Afaker
15 M.Afaker

Thông tin trận đấu

Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 1 / 5 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away6
Home8
Type2
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away30
Home70
Type25
#3
Away54
Home98
Type23
#4
Away27
Home57
Type24
#5
Away6
Home15
Type22
#6
Away7
Home9
Type21
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away5
Home2
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points