Deportivo La Coruna vs Real Valladolid CF - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Deportivo La Coruna vs Real Valladolid CF được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Spanish Segunda Division

Deportivo La Coruna

1 - 1
Kết thúc27/10/2025 · 03:00

Real Valladolid CF

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Deportivo La Coruna5-3-2
1G.Parreño
11D.Mella
4L.Noubi
15Loureiro
5D.Barcia
12G.Quagliata
21M.Soriano
8d.villares
10yeremay hernandez
7S.Mulattieri
22Stoichkov
Real Valladolid CF4-4-2
13G.Fernandes
14I.Alejo
15P.Tomeo
4D.Torres
3G.Bueno
22P.Federico
24S.Jurič
21J.Ponceau
17S.Biuk
10M.André
9J.M.Latasa

Deportivo La Coruna 5-3-2

Đội hình chính

G.Parreño
1 G.ParreñoG
D.Mella
11 D.MellaD
L.Noubi
4 L.NoubiD
Loureiro
15 LoureiroD
D.Barcia
5 D.BarciaD
G.Quagliata
12 G.QuagliataD
M.Soriano
21 M.SorianoM
d.villares
8 d.villaresM · C
yeremay hernandez
10 yeremay hernandezM
S.Mulattieri
7 S.MulattieriF
Stoichkov
22 StoichkovF

Dự bị

Stoichkov
19 Stoichkov
Stoichkov
9 Stoichkov
Stoichkov
36 Stoichkov
Stoichkov
16 Stoichkov
Stoichkov
3 Stoichkov
Stoichkov
31 Stoichkov
Stoichkov
17 Stoichkov
Stoichkov
26 Stoichkov
Stoichkov
13 Stoichkov
Stoichkov
6 Stoichkov
Stoichkov
35 Stoichkov
Stoichkov
20 Stoichkov

Real Valladolid CF 4-4-2

Đội hình chính

G.Fernandes
13 G.FernandesG
I.Alejo
14 I.AlejoD
P.Tomeo
15 P.TomeoD
D.Torres
4 D.TorresD
G.Bueno
3 G.BuenoD
P.Federico
22 P.FedericoM
S.Jurič
24 S.JuričM · C
J.Ponceau
21 J.PonceauM
S.Biuk
17 S.BiukM
M.André
10 M.AndréF
J.M.Latasa
9 J.M.LatasaF

Dự bị

J.M.Latasa
1 J.M.Latasa
J.M.Latasa
23 J.M.Latasa
J.M.Latasa
5 J.M.Latasa
J.M.Latasa
20 J.M.Latasa
J.M.Latasa
2 J.M.Latasa
J.M.Latasa
11 J.M.Latasa
J.M.Latasa
28 J.M.Latasa
J.M.Latasa
8 J.M.Latasa
J.M.Latasa
16 J.M.Latasa
J.M.Latasa
6 J.M.Latasa
J.M.Latasa
18 J.M.Latasa
J.M.Latasa
12 J.M.Latasa

Thông tin trận đấu

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu27/10/2025
Giờ thi đấu03:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 1 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home4
Type21
#1
Away2
Home3
Type3
#2
Away1
Home1
Type8
#3
Away5
Home4
Type2
#4
Away1
Home0
Type4
#5
Away43
Home57
Type25
#6
Away107
Home113
Type23
#7
Away43
Home58
Type24
#8
Away10
Home6
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points