Dumbarton vs East Kilbride - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Dumbarton vs East Kilbride được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Dumbarton
2 - 0
Kết thúc13/12/2025 · 22:00East Kilbride
Đội hình
Dumbarton4-4-2
28S.Kelly
25Walker
5M.Durnan
4Kristian·Webster
14A.Livingstone
27Kai Kirkpatrick
6R.Blair
18D.Docherty
11T.Wallace
15L.McIntosh
10A.Roy
East Kilbride4-2-3-1
1F.Owens
5S.Fagan
23J.McGregor
20R.Breen
3M. Mackenzie
6J.Leitch
25L.Spence
10J.Robertson
8J.Baldé
14C. Young
9C.Elliott
Dumbarton 4-4-2
Đội hình chính
28 S.KellyG
25 WalkerD
5 M.DurnanD · C
4 Kristian·WebsterD
14 A.LivingstoneD
27 Kai KirkpatrickM
6 R.BlairM
18 D.DochertyM
11 T.WallaceM
15 L.McIntoshF
10 A.RoyF
Dự bị
8 A.Roy
23 A.Roy
3 A.Roy
19 A.Roy
12 A.Roy
21 A.Roy
22 A.Roy
2 A.Roy
24 A.Roy
East Kilbride 4-2-3-1
Đội hình chính
1 F.OwensG
5 S.FaganD
23 J.McGregorD
20 R.BreenD
3 M. MackenzieD
6 J.LeitchM · C
25 L.SpenceM
10 J.RobertsonM
8 J.BaldéM
14 C. YoungM
9 C.ElliottF
Dự bị
12 C.Elliott
2 C.Elliott
16 C.Elliott
4 C.Elliott
11 C.Elliott
27 C.Elliott
19 C.Elliott
21 C.Elliott
33 C.Elliott
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Dumbarton
06/12/25Edinburgh City4 - 3Dumbarton29/11/25Dumbarton0 - 4Auchinleck Talbot22/11/25Dumbarton1 - 4Forfar Athletic FC20/11/25Dumbarton0 - 2Stenhousemuir15/11/25Elgin City2 - 0Dumbarton08/11/25Dumbarton2 - 1Annan Athletic FC01/11/25Clyde3 - 1Dumbarton25/10/25Dumbarton2 - 0Tayport FC18/10/25Dumbarton1 - 2Spartans11/10/25Dumbarton1 - 0Glasgow Rangers U21
East Kilbride
10/12/25East Kilbride1 - 4Stranraer06/12/25Forfar Athletic FC0 - 3East Kilbride22/11/25East Kilbride1 - 1Edinburgh City15/11/25Stranraer1 - 3East Kilbride12/11/25East Kilbride2 - 0Celtic U2108/11/25East Kilbride2 - 0Stirling Albion01/11/25Spartans2 - 1East Kilbride25/10/25Spartans2 - 1East Kilbride18/10/25East Kilbride3 - 0Elgin City11/10/25East Kilbride3 - 2Hearts B
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away78
Home34
Type24
#1
Away91
Home84
Type23
#2
Away60
Home40
Type25
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away9
Home8
Type2
#5
Away3
Home3
Type3
#6
Away4
Home2
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away3
Home4
Type22
#9
Away7
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
