FC Annecy vs Boulogne - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu FC Annecy vs Boulogne được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
FC Annecy
1 - 1
Kết thúc01/11/2025 · 02:00Boulogne
Đội hình
FC Annecy3-4-3
16T.Callens
41T.Delphis
18A.Drouhin
27J.Kouadio
2Triston Rowe
25P.Venot
5A.Kashi
22C.Billemaz
28A.Larose
33Q.Paris
20J.Tiendrébéogo
Boulogne4-4-2
16I.Kone
18D.Thiam
15A.Pinot
25S.Gourville
33S.Kouassi
21A.Platret
22S.Duflos
19N.Binet
27E.Boula
23N.Fatar
17C.Fatou
FC Annecy 3-4-3
Đội hình chính
16 T.CallensG
41 T.DelphisD
18 A.DrouhinD
27 J.KouadioD
2 Triston RoweM
25 P.VenotM
5 A.KashiM · C
22 C.BillemazM
28 A.LaroseF
33 Q.ParisF
20 J.TiendrébéogoF
Dự bị
8 J.Tiendrébéogo
23 J.Tiendrébéogo
71 J.Tiendrébéogo
9 J.Tiendrébéogo
6 J.Tiendrébéogo
3 J.Tiendrébéogo
30 J.Tiendrébéogo
Boulogne 4-4-2
Đội hình chính
16 I.KoneG
18 D.ThiamD
15 A.PinotD
25 S.GourvilleD
33 S.KouassiD
21 A.PlatretM
22 S.DuflosM · C
19 N.BinetM
27 E.BoulaM
23 N.FatarF
17 C.FatouF
Dự bị
12 C.Fatou
14 C.Fatou
10 C.Fatou
11 C.Fatou
20 C.Fatou
30 C.Fatou
5 C.Fatou
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 1 / 2 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
FC Annecy
29/10/25Rodez Aveyron2 - 1FC Annecy26/10/25FC Annecy4 - 0AS Saint-Étienne18/10/25Clermont0 - 1FC Annecy04/10/25FC Annecy0 - 0Stade Lavallois MFC27/09/25Troyes3 - 1FC Annecy24/09/25FC Annecy1 - 2Nancy20/09/25Grenoble1 - 3FC Annecy13/09/25FC Annecy1 - 1Stade DE Reims30/08/25Red Star FC 931 - 0FC Annecy23/08/25Amiens0 - 1FC Annecy
Boulogne
29/10/25Boulogne2 - 6Stade DE Reims25/10/25Le Mans1 - 0Boulogne18/10/25Boulogne2 - 2Guingamp04/10/25Amiens0 - 1Boulogne30/09/25Boulogne1 - 2Red Star FC 9324/09/25Montpellier Hérault SC1 - 3Boulogne20/09/25Boulogne0 - 3Pau FC17/09/25Boulogne1 - 0Bastia13/09/25Boulogne1 - 2Stade Lavallois MFC30/08/25Rodez Aveyron1 - 0Boulogne
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home2
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away1
Home6
Type2
#3
Away6
Home6
Type22
#4
Away2
Home2
Type3
#5
Away50
Home64
Type24
#6
Away96
Home89
Type23
#7
Away54
Home46
Type25
#8
Away1
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
