FC Karpaty Lviv vs Kudrivka - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu FC Karpaty Lviv vs Kudrivka được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
FC Karpaty Lviv
1 - 1
Kết thúc08/03/2026 · 20:30Kudrivka
Đội hình
FC Karpaty Lviv4-2-3-1
1N.Domchak
77O.Sych
4V.Baboglo
47J.Pedroso
73R.Lyakh
20M.Sapuga
35E.Fernando
70X.Alkain
37Bruninho
26Y.Kostenko
99B.Faal
Kudrivka4-3-2-1
44I.Karavashenko
30O.Gusev
17M.Serdyuk
74Farina
39A.Machelyuk
8A.Storchous
29D.Nagnoynyi
7O.Beljaev
10O.Kozak
33Y.Morozko
9A.Taipi
FC Karpaty Lviv 4-2-3-1
Đội hình chính
1 N.DomchakG
77 O.SychD
4 V.BabogloD · C
47 J.PedrosoD
73 R.LyakhD
20 M.SapugaM
35 E.FernandoM
70 X.AlkainM
37 BruninhoM
26 Y.KostenkoM
99 B.FaalF
Dự bị
18 B.Faal
44 B.Faal
3 B.Faal
10 B.Faal
33 B.Faal
8 B.Faal
80 B.Faal
30 B.Faal
11 B.Faal
19 B.Faal
14 B.Faal
7 B.Faal
Kudrivka 4-3-2-1
Đội hình chính
44 I.KaravashenkoG
30 O.GusevD
17 M.SerdyukD
74 FarinaD
39 A.MachelyukD
8 A.StorchousM · C
29 D.NagnoynyiM
7 O.BeljaevM
10 O.KozakM
33 Y.MorozkoM
9 A.TaipiF
Dự bị
21 A.Taipi
37 A.Taipi
77 A.Taipi
24 A.Taipi
20 A.Taipi
27 A.Taipi
19 A.Taipi
91 A.Taipi
3 A.Taipi
69 A.Taipi
22 A.Taipi
73 A.Taipi
Thông tin trận đấu
Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
FC Karpaty Lviv
01/03/26FC Karpaty Lviv0 - 1Kolos Kovalivka22/02/26FC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty Lviv13/02/26FC Karpaty Lviv1 - 0Tianjin Jinmen Tiger08/02/26FC Karpaty Lviv1 - 2Stjarnan Gardabaer07/02/26FC Karpaty Lviv0 - 1GAIS29/01/26IFK Varnamo1 - 1FC Karpaty Lviv28/01/26FC Karpaty Lviv2 - 3Odense BK22/01/26Murcia B0 - 3FC Karpaty Lviv20/01/26FC Karpaty Lviv1 - 2Daejeon Citizen13/12/25Polissya Zhytomyr3 - 2FC Karpaty Lviv
Kudrivka
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away7
Home7
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away111
Home109
Type23
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away8
Home2
Type2
#5
Away71
Home62
Type24
#6
Away1
Home2
Type21
#7
Away3
Home1
Type3
#8
Away55
Home45
Type25
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
