FK Auda Riga vs FK Liepaja - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu FK Auda Riga vs FK Liepaja được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Latvian Higher League

FK Auda Riga

1 - 2
Kết thúc20/10/2025 · 22:00

FK Liepaja

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

FK Auda Riga4-1-3-2
12R.Ozols
2T.Hrvoj
15M.Ouedraogo
13Paulo
3I.Erquiaga
21D.Meļņiks
17E.Daskevics
79I.Kone
46J.Gerold
11Jackson
9E. Monteiro
FK Liepaja4-4-2
24D.Oss
35V.Sorokins
2E.Girdvainis
72A.Babic
3K.Iljins
14d.gueye
91M.Laušić
28A.Korobenko
11M.Diaw
70D.Patijčuks
44K.Leidsman

FK Auda Riga 4-1-3-2

Đội hình chính

R.Ozols
12 R.OzolsG
T.Hrvoj
2 T.HrvojD
M.Ouedraogo
15 M.OuedraogoD
Paulo
13 PauloD
I.Erquiaga
3 I.ErquiagaD
D.Meļņiks
21 D.MeļņiksM
E.Daskevics
17 E.DaskevicsM · C
I.Kone
79 I.KoneM
J.Gerold
46 J.GeroldM
Jackson
11 JacksonF
E. Monteiro
9 E. MonteiroF

Dự bị

E. Monteiro
71 E. Monteiro
88 E. Monteiro
E. Monteiro
77 E. Monteiro
5 E. Monteiro
E. Monteiro
99 E. Monteiro
E. Monteiro
10 E. Monteiro
E. Monteiro
22 E. Monteiro
E. Monteiro
33 E. Monteiro
E. Monteiro
7 E. Monteiro

FK Liepaja 4-4-2

Đội hình chính

D.Oss
24 D.OssG · C
V.Sorokins
35 V.SorokinsD
E.Girdvainis
2 E.GirdvainisD
A.Babic
72 A.BabicD
K.Iljins
3 K.IljinsD
d.gueye
14 d.gueyeM
M.Laušić
91 M.LaušićM
A.Korobenko
28 A.KorobenkoM
M.Diaw
11 M.DiawM
70 D.PatijčuksF
K.Leidsman
44 K.LeidsmanF

Dự bị

K.Leidsman
9 K.Leidsman
18 K.Leidsman
K.Leidsman
26 K.Leidsman
1 K.Leidsman
K.Leidsman
8 K.Leidsman
K.Leidsman
5 K.Leidsman
K.Leidsman
19 K.Leidsman
K.Leidsman
99 K.Leidsman
K.Leidsman
7 K.Leidsman

Thông tin trận đấu

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu20/10/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home3
Type3
#1
Away2
Home7
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away31
Home70
Type24
#4
Away3
Home15
Type22
#5
Away35
Home65
Type25
#6
Away4
Home8
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away64
Home93
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points