FK Oleksandria vs FK Epitsentr Dunayivtsi - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu FK Oleksandria vs FK Epitsentr Dunayivtsi được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Ukrainian Premier League

FK Oleksandria

0 - 1
Kết thúc24/10/2025 · 19:30

FK Epitsentr Dunayivtsi

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

FK Oleksandria4-1-4-1
1V.Dolgyi
22D.Skorko
26M.Campos
86A.Bol
23M.Ogarkov
5F.Henrique
44J.Silva
71D.Shostak
8S.Buletsa
27T.Cara
99B.Castillo
FK Epitsentr Dunayivtsi4-2-3-1
31O.Bilyk
34V.Tanchyk
4V.Moroz
77N.Coch
97O.Klymets
5Y.Zaporozhets
28A.Lipovuz
70I.Kyryukhantsev
8M.Myronyuk
9Joaquinete
20V.Sydun

FK Oleksandria 4-1-4-1

Đội hình chính

V.Dolgyi
1 V.DolgyiG
D.Skorko
22 D.SkorkoD
M.Campos
26 M.CamposD · C
A.Bol
86 A.BolD
M.Ogarkov
23 M.OgarkovD
F.Henrique
5 F.HenriqueM
J.Silva
44 J.SilvaF
D.Shostak
71 D.ShostakM
S.Buletsa
8 S.BuletsaM
T.Cara
27 T.CaraF
B.Castillo
99 B.CastilloF

Dự bị

B.Castillo
59 B.Castillo
B.Castillo
20 B.Castillo
B.Castillo
24 B.Castillo
B.Castillo
55 B.Castillo
B.Castillo
11 B.Castillo
B.Castillo
30 B.Castillo
B.Castillo
19 B.Castillo
B.Castillo
97 B.Castillo
B.Castillo
16 B.Castillo
B.Castillo
9 B.Castillo
B.Castillo
10 B.Castillo
B.Castillo
49 B.Castillo

FK Epitsentr Dunayivtsi 4-2-3-1

Đội hình chính

O.Bilyk
31 O.BilykG
V.Tanchyk
34 V.TanchykM
V.Moroz
4 V.MorozD · C
N.Coch
77 N.CochD
O.Klymets
97 O.KlymetsM
Y.Zaporozhets
5 Y.ZaporozhetsM
A.Lipovuz
28 A.LipovuzM
I.Kyryukhantsev
70 I.KyryukhantsevD
M.Myronyuk
8 M.MyronyukM
Joaquinete
9 JoaquineteF
V.Sydun
20 V.SydunF

Dự bị

V.Sydun
10 V.Sydun
V.Sydun
23 V.Sydun
V.Sydun
30 V.Sydun
V.Sydun
17 V.Sydun
V.Sydun
3 V.Sydun
V.Sydun
11 V.Sydun
V.Sydun
6 V.Sydun
V.Sydun
21 V.Sydun
V.Sydun
37 V.Sydun
V.Sydun
14 V.Sydun

Thông tin trận đấu

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 0 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home4
Type21
#1
Away43
Home57
Type25
#2
Away39
Home65
Type24
#3
Away82
Home102
Type23
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away3
Home1
Type3
#6
Away7
Home15
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away4
Home9
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points