Hibernian F.C. vs Celtic F.C. - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Hibernian F.C. vs Celtic F.C. được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Scottish Premiership

Hibernian F.C.

1 - 2
Kết thúc03/05/2026 · 18:00

Celtic F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Hibernian F.C.3-4-1-2
13J.Smith
5W.O'Hora
33R.Bushiri
15J.Iredale
27K.Megwa
14M.Chaiwa
11J. Newell
19N.Cadden
17J.McGrath
10M.Boyle
47O.Elding
Celtic F.C.4-2-3-1
12V.Sinisalo
2A.Johnston
6A.Trusty
5L.Scales
63K.Tierney
42C.McGregor
27A.Engels
13H.Yang
8B.Nygren
23S.Tounekti
38D.Maeda

Hibernian F.C. 3-4-1-2

Đội hình chính

J.Smith
13 J.SmithG
W.O'Hora
5 W.O'HoraD
R.Bushiri
33 R.BushiriD
J.Iredale
15 J.IredaleD
K.Megwa
27 K.MegwaM
M.Chaiwa
14 M.ChaiwaM
J. Newell
11 J. NewellM · C
N.Cadden
19 N.CaddenM
J.McGrath
17 J.McGrathM
M.Boyle
10 M.BoyleF
O.Elding
47 O.EldingF

Dự bị

O.Elding
12 O.Elding
O.Elding
22 O.Elding
39 O.Elding
O.Elding
32 O.Elding
O.Elding
8 O.Elding
O.Elding
21 O.Elding
O.Elding
44 O.Elding
O.Elding
77 O.Elding
O.Elding
28 O.Elding

Celtic F.C. 4-2-3-1

Đội hình chính

V.Sinisalo
12 V.SinisaloG
A.Johnston
2 A.JohnstonD
A.Trusty
6 A.TrustyD
L.Scales
5 L.ScalesD
K.Tierney
63 K.TierneyD
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
A.Engels
27 A.EngelsM
H.Yang
13 H.YangM
B.Nygren
8 B.NygrenM
S.Tounekti
23 S.TounektiM
D.Maeda
38 D.MaedaF

Dự bị

D.Maeda
17 D.Maeda
D.Maeda
31 D.Maeda
D.Maeda
49 D.Maeda
D.Maeda
41 D.Maeda
D.Maeda
36 D.Maeda
D.Maeda
56 D.Maeda
D.Maeda
21 D.Maeda
D.Maeda
47 D.Maeda
D.Maeda
14 D.Maeda

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 3 / 0 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 13 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away55
Home45
Type25
#1
Away6
Home1
Type21
#2
Away13
Home0
Type2
#3
Away7
Home3
Type22
#4
Away3
Home3
Type3
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away126
Home30
Type23
#7
Away0
Home1
Type4
#8
Away80
Home10
Type24
#9
Away14
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points