Hull City vs Blackburn Rovers - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Hull City vs Blackburn Rovers được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

English Football League Championship

Hull City

0 - 3
Kết thúc23/08/2025 · 18:30

Blackburn Rovers

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Hull City4-2-3-1
1I.Pandur
18C.PierreDrameh
58McCarthy
15J.Egan
3R.J.Giles
27R.Slater
5J.Lundstram
21J.Gelhardt
45K.Palmer
19J.Ndala
9O.McBurnie
Blackburn Rovers4-2-3-1
22B.Toth
2R.Alebiousu
5D.Hyam
15S.McLoughlin
4Y.Ribeiro
6S.Trondstad
8S.Tavares
7A.Kargbo
10T.Cantwell
19R.Hedges
23Y.Ohashi

Hull City 4-2-3-1

Đội hình chính

I.Pandur
1 I.PandurG
C.PierreDrameh
18 C.PierreDramehD
McCarthy
58 McCarthyD
J.Egan
15 J.EganD · C
R.J.Giles
3 R.J.GilesD
R.Slater
27 R.SlaterM
J.Lundstram
5 J.LundstramM
J.Gelhardt
21 J.GelhardtM
K.Palmer
45 K.PalmerM
J.Ndala
19 J.NdalaM
O.McBurnie
9 O.McBurnieF

Dự bị

O.McBurnie
43 O.McBurnie
O.McBurnie
30 O.McBurnie
O.McBurnie
14 O.McBurnie
57 O.McBurnie
O.McBurnie
12 O.McBurnie
O.McBurnie
22 O.McBurnie
O.McBurnie
10 O.McBurnie
O.McBurnie
40 O.McBurnie
O.McBurnie
11 O.McBurnie

Blackburn Rovers 4-2-3-1

Đội hình chính

B.Toth
22 B.TothG
R.Alebiousu
2 R.AlebiousuD
D.Hyam
5 D.HyamD
S.McLoughlin
15 S.McLoughlinD
Y.Ribeiro
4 Y.RibeiroD
S.Trondstad
6 S.TrondstadM
S.Tavares
8 S.TavaresM
A.Kargbo
7 A.KargboM
T.Cantwell
10 T.CantwellM · C
R.Hedges
19 R.HedgesM
Y.Ohashi
23 Y.OhashiF

Dự bị

Y.Ohashi
16 Y.Ohashi
Y.Ohashi
32 Y.Ohashi
Y.Ohashi
14 Y.Ohashi
Y.Ohashi
37 Y.Ohashi
Y.Ohashi
9 Y.Ohashi
Y.Ohashi
18 Y.Ohashi
Y.Ohashi
12 Y.Ohashi
Y.Ohashi
31 Y.Ohashi
Y.Ohashi
3 Y.Ohashi

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home2
Type2
#1
Away120
Home104
Type23
#2
Away2
Home2
Type3
#3
Away6
Home2
Type21
#4
Away50
Home45
Type24
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away50
Home50
Type25
#7
Away8
Home6
Type22
#8
Away0
Home0
Type8