Instituto de Córdoba vs Atletico Tucuman - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Instituto de Córdoba vs Atletico Tucuman được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Argentine Division 1

Instituto de Córdoba

2 - 0
Kết thúc13/10/2025 · 02:45

Atletico Tucuman

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Instituto de Córdoba3-4-2-1
28M.Roffo
26L.Mosevich
5N.Zalazar
6F.Alarcon
17E.Beltrán
34S.Moreyra
19G.Lódico
18L.Rodriguez
20J.Córdoba
10A.Luna
77L.Klimowicz
Atletico Tucuman4-4-2
1M.Mansilla
4D.Martínez
26C.Ferreira
6G.Ferrari
33M.M.Brizuela
5A.Sanchez
45K.Ortiz
30K.López
23N.Laméndola
22R.RuizRodriguez
27L.Díaz

Instituto de Córdoba 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Roffo
28 M.RoffoG
L.Mosevich
26 L.MosevichD
N.Zalazar
5 N.ZalazarD
F.Alarcon
6 F.AlarconD · C
E.Beltrán
17 E.BeltránM
S.Moreyra
34 S.MoreyraM
G.Lódico
19 G.LódicoM
L.Rodriguez
18 L.RodriguezM
J.Córdoba
20 J.CórdobaM
A.Luna
10 A.LunaM
L.Klimowicz
77 L.KlimowiczF

Dự bị

L.Klimowicz
32 L.Klimowicz
L.Klimowicz
13 L.Klimowicz
L.Klimowicz
14 L.Klimowicz
L.Klimowicz
15 L.Klimowicz
L.Klimowicz
2 L.Klimowicz
L.Klimowicz
11 L.Klimowicz
L.Klimowicz
38 L.Klimowicz
L.Klimowicz
21 L.Klimowicz
L.Klimowicz
31 L.Klimowicz
L.Klimowicz
7 L.Klimowicz
L.Klimowicz
8 L.Klimowicz
L.Klimowicz
25 L.Klimowicz

Atletico Tucuman 4-4-2

Đội hình chính

M.Mansilla
1 M.MansillaG
D.Martínez
4 D.MartínezD
C.Ferreira
26 C.FerreiraD
G.Ferrari
6 G.FerrariD
M.M.Brizuela
33 M.M.BrizuelaD
A.Sanchez
5 A.SanchezM
K.Ortiz
45 K.OrtizM
K.López
30 K.LópezM
N.Laméndola
23 N.LaméndolaM
R.RuizRodriguez
22 R.RuizRodriguezF
L.Díaz
27 L.DíazF · C

Dự bị

L.Díaz
24 L.Díaz
L.Díaz
8 L.Díaz
L.Díaz
28 L.Díaz
L.Díaz
9 L.Díaz
L.Díaz
29 L.Díaz
L.Díaz
21 L.Díaz
L.Díaz
3 L.Díaz
L.Díaz
12 L.Díaz
L.Díaz
14 L.Díaz
L.Díaz
10 L.Díaz
L.Díaz
34 L.Díaz
L.Díaz
35 L.Díaz

Thông tin trận đấu

Giải đấuArgentine Division 1
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away7
Home2
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away6
Home7
Type22
#3
Away53
Home47
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away3
Home5
Type21
#6
Away39
Home27
Type24
#7
Away3
Home2
Type3
#8
Away112
Home81
Type23

Bảng dữ liệu

#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points