Kazincbarcika vs Diosgyor VTK - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Kazincbarcika vs Diosgyor VTK được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Hungary Fizz Liga

Kazincbarcika

1 - 1
Kết thúc29/11/2025 · 20:30

Diosgyor VTK

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Kazincbarcika4-2-3-1
99B.Juhász
25N.Baranyai
5L.Racz
14S.A.Rasheed
19L.Deutsch
23M.Meskhi
10B.J.Kartik
11M.Slogar
15M.Major
70Ubochioma
88B.Trencsenyi
Diosgyor VTK4-4-2
30K.Sentic
11D.Gera
3C.Szatmári
93M.Tamás
22S.Bokros
88M.Mucsanyi
50A.Vallejo
19A.Keita
7E.Acolatse
47M.Mucsanyi
74B.Babos

Kazincbarcika 4-2-3-1

Đội hình chính

99 B.JuhászG
N.Baranyai
25 N.BaranyaiD
L.Racz
5 L.RaczD
S.A.Rasheed
14 S.A.RasheedD
L.Deutsch
19 L.DeutschD
M.Meskhi
23 M.MeskhiM
B.J.Kartik
10 B.J.KartikM · C
M.Slogar
11 M.SlogarM
M.Major
15 M.MajorM
Ubochioma
70 UbochiomaM
88 B.TrencsenyiF

Dự bị

B.Trencsenyi
42 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
1 B.Trencsenyi
66 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
30 B.Trencsenyi
72 B.Trencsenyi
24 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
7 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
17 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
18 B.Trencsenyi
B.Trencsenyi
44 B.Trencsenyi
78 B.Trencsenyi

Diosgyor VTK 4-4-2

Đội hình chính

K.Sentic
30 K.SenticG
D.Gera
11 D.GeraD · C
C.Szatmári
3 C.SzatmáriD
M.Tamás
93 M.TamásD
S.Bokros
22 S.BokrosD
M.Mucsanyi
88 M.MucsanyiM
A.Vallejo
50 A.VallejoM
A.Keita
19 A.KeitaM
E.Acolatse
7 E.AcolatseM
M.Mucsanyi
47 M.MucsanyiF
B.Babos
74 B.BabosF

Dự bị

B.Babos
20 B.Babos
86 B.Babos
B.Babos
9 B.Babos
B.Babos
31 B.Babos
17 B.Babos
B.Babos
4 B.Babos
B.Babos
16 B.Babos
B.Babos
5 B.Babos
B.Babos
10 B.Babos
B.Babos
25 B.Babos
70 B.Babos
B.Babos
1 B.Babos

Thông tin trận đấu

Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 5 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home3
Type21
#1
Away7
Home6
Type2
#2
Away6
Home4
Type22
#3
Away1
Home5
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away81
Home69
Type23
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away28
Home33
Type24
#8
Away51
Home49
Type25
#9
Away6
Home3
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points