Khor Fakkan SSC vs Al Orooba(UAE) - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Khor Fakkan SSC vs Al Orooba(UAE) được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Khor Fakkan SSC

3 - 0
Kết thúc13/02/2025 · 20:25

Al Orooba(UAE)

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Khor Fakkan SSC4-1-4-1
1A.AlHosani
15A.AlKarbi
74A.Alrefaey
3K.Kwon
16P.Pavlov
18D.Won
93A.B.Morte
40AbdallaAlNaqbi
77B.Ramirez
66H.Humaid
9T.Tissoudali
Al Orooba(UAE)4-2-3-1
40A.Yousif
4S.Suliman
3L.Mezenga
14Y.Olatunji
80S.Jolacic
20P.Boumal
87F.Kiss
9A.Anwar
70K.Yahya
13S.Otabor
81Witi

Khor Fakkan SSC 4-1-4-1

Đội hình chính

A.AlHosani
1 A.AlHosaniG · C
A.AlKarbi
15 A.AlKarbiD
A.Alrefaey
74 A.AlrefaeyD
K.Kwon
3 K.KwonD
P.Pavlov
16 P.PavlovD
D.Won
18 D.WonM
A.B.Morte
93 A.B.MorteM
AbdallaAlNaqbi
40 AbdallaAlNaqbiM
B.Ramirez
77 B.RamirezM
H.Humaid
66 H.HumaidM
T.Tissoudali
9 T.TissoudaliF

Dự bị

T.Tissoudali
28 T.Tissoudali
T.Tissoudali
48 T.Tissoudali
T.Tissoudali
4 T.Tissoudali
T.Tissoudali
70 T.Tissoudali
T.Tissoudali
12 T.Tissoudali
T.Tissoudali
30 T.Tissoudali
T.Tissoudali
23 T.Tissoudali
T.Tissoudali
14 T.Tissoudali
T.Tissoudali
27 T.Tissoudali
T.Tissoudali
80 T.Tissoudali
T.Tissoudali
43 T.Tissoudali

Al Orooba(UAE) 4-2-3-1

Đội hình chính

A.Yousif
40 A.YousifG
S.Suliman
4 S.SulimanD
L.Mezenga
3 L.MezengaD
Y.Olatunji
14 Y.OlatunjiD
S.Jolacic
80 S.JolacicD
P.Boumal
20 P.BoumalM
F.Kiss
87 F.KissM
A.Anwar
9 A.AnwarM
K.Yahya
70 K.YahyaM · C
S.Otabor
13 S.OtaborM
Witi
81 WitiF

Dự bị

Witi
47 Witi
Witi
73 Witi
Witi
99 Witi
Witi
36 Witi
Witi
33 Witi
Witi
16 Witi
Witi
66 Witi
Witi
23 Witi
Witi
55 Witi
Witi
21 Witi
Witi
17 Witi

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ thi đấu20:25
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away10
Home8
Type22
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away6
Home2
Type2
#3
Away3
Home4
Type21
#4
Away62
Home38
Type25
#5
Away71
Home54
Type24
#6
Away110
Home78
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away1
Home2
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points