Lugano vs St. Gallen - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Lugano vs St. Gallen được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Lugano
1 - 1
Kết thúc13/04/2025 · 19:15St. Gallen
Đội hình
Lugano3-4-3
1A.Saipi
6A.Papadopoulos
17L.Mai
5A.Hajdari
46M.Zanotti
8A.Grgic
20O.Doumbia
26M.Marques
11R.Steffen
70G.Koutsias
25U.Bislimi
St. Gallen3-4-3
1L.Zigi
5S.K.Ambrosius
4J.Stanić
20A.Vallci
28H.Vandermersch
16L.Görtler
19L.Daschner
36C. Okoroji
7C.Witzig
9W.Geubbels
10C.Akolo
Lugano 3-4-3
Đội hình chính
1 A.SaipiG
6 A.PapadopoulosD
17 L.MaiD
5 A.HajdariD
46 M.ZanottiM
8 A.GrgicM
20 O.DoumbiaM · C
26 M.MarquesM
11 R.SteffenF
70 G.KoutsiasF
25 U.BislimiF
Dự bị
2 U.Bislimi
98 U.Bislimi
21 U.Bislimi
27 U.Bislimi
22 U.Bislimi
7 U.Bislimi
93 U.Bislimi
15 U.Bislimi
9 U.Bislimi
St. Gallen 3-4-3
Đội hình chính
1 L.ZigiG
5 S.K.AmbrosiusD
4 J.StanićD
20 A.VallciD
28 H.VandermerschM
16 L.GörtlerM · C
19 L.DaschnerM
36 C. OkorojiM
7 C.WitzigF
9 W.GeubbelsF
10 C.AkoloF
Dự bị
25 C.Akolo
24 C.Akolo
64 C.Akolo
8 C.Akolo
18 C.Akolo
63 C.Akolo
22 C.Akolo
15 C.Akolo
77 C.Akolo
Thông tin trận đấu
Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ thi đấu19:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 9 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lugano
06/04/25FC Basel 18932 - 0Lugano02/04/25Yverdon0 - 2Lugano30/03/25Lugano0 - 2Servette16/03/25Lugano2 - 1Winterthur14/03/25Lugano4 - 3NK Publikum Celje09/03/25FC Sion2 - 1Lugano07/03/25NK Publikum Celje1 - 0Lugano02/03/25Lugano0 - 3FC Zurich27/02/25FC Biel-Bienne 18962 - 0Lugano23/02/25Young Boys1 - 0Lugano
St. Gallen
06/04/25St. Gallen1 - 0Servette04/04/25Luzern1 - 1St. Gallen30/03/25Young Boys1 - 0St. Gallen19/03/25SC Austria Lustenau2 - 1St. Gallen16/03/25St. Gallen0 - 2Lausanne Sports09/03/25St. Gallen3 - 1Grasshopper02/03/25Winterthur4 - 0St. Gallen23/02/25St. Gallen2 - 2FC Basel 189316/02/25Yverdon1 - 0St. Gallen09/02/25FC Zurich1 - 2St. Gallen
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away87
Home90
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away43
Home57
Type25
#3
Away2
Home3
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away9
Home7
Type2
#6
Away10
Home7
Type22
#7
Away54
Home36
Type24
#8
Away2
Home0
Type3
Bảng dữ liệu
#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
