Lyon vs FC Nantes - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Lyon vs FC Nantes được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Lyon
3 - 0
Kết thúc01/12/2025 · 02:45FC Nantes
Đội hình
Lyon3-4-2-1
1D.Greif
6T.Tessmann
19M.Niakhaté
3N.Tagliafico
33H.Hateboer
23T.Morton
39M.Carvalho
16Abner
10P.Šulc
8C.Tolisso
20M.Satriano
FC Nantes4-3-3
1A.Lopes
98K.Amian
6C.Awaziem
78T.Tati
3N.Cozza
80J.Mwanga
5H.Kwon
8J.Lepenant
15M.lahdo
19Y.E.Arabi
10M.Abline
Lyon 3-4-2-1
Đội hình chính
1 D.GreifG
6 T.TessmannD
19 M.NiakhatéD
3 N.TagliaficoD
33 H.HateboerM
23 T.MortonM
39 M.CarvalhoM
16 AbnerM
10 P.ŠulcM
8 C.TolissoM · C
20 M.SatrianoF
Dự bị
44 M.Satriano
40 M.Satriano
17 M.Satriano
41 M.Satriano
32 M.Satriano
34 M.Satriano
7 M.Satriano
98 M.Satriano
5 M.Satriano
FC Nantes 4-3-3
Đội hình chính
1 A.LopesG
98 K.AmianD · C
6 C.AwaziemD
78 T.TatiD
3 N.CozzaD
80 J.MwangaM
5 H.KwonM
8 J.LepenantM
15 M.lahdoF
19 Y.E.ArabiF
10 M.AblineF
Dự bị
69 M.Abline
26 M.Abline
7 M.Abline
11 M.Abline
52 M.Abline
18 M.Abline
30 M.Abline
14 M.Abline
31 M.Abline
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu01/12/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lyon
28/11/25Maccabi Tel Aviv0 - 6Lyon23/11/25AJ Auxerre0 - 0Lyon10/11/25Lyon2 - 3Paris Saint Germain07/11/25Real Betis2 - 0Lyon03/11/25Stade Brestois 290 - 0Lyon30/10/25Paris FC3 - 3Lyon27/10/25Lyon2 - 1RC Strasbourg Alsace23/10/25Lyon2 - 0FC Basel 189318/10/25OGC Nice3 - 2Lyon05/10/25Lyon1 - 2Toulouse FC
FC Nantes
23/11/25FC Nantes1 - 1Lorient09/11/25Havre Athletic Club1 - 1FC Nantes02/11/25FC Nantes0 - 2Metz30/10/25FC Nantes3 - 5AS Monaco25/10/25Paris FC1 - 2FC Nantes20/10/25FC Nantes0 - 2LOSC Lille05/10/25Stade Brestois 290 - 0FC Nantes28/09/25Toulouse FC2 - 2FC Nantes20/09/25FC Nantes2 - 2Stade Rennais FC13/09/25OGC Nice1 - 0FC Nantes
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home8
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away0
Home7
Type2
#3
Away15
Home72
Type24
#4
Away4
Home10
Type22
#5
Away1
Home0
Type4
#6
Away2
Home1
Type3
#7
Away28
Home72
Type25
#8
Away49
Home122
Type23
#9
Away0
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
