Malmo FF vs Crvena Zvezda - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Malmo FF vs Crvena Zvezda được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

UEFA Europa League

Malmo FF

0 - 1
Kết thúc23/01/2026 · 00:45

Crvena Zvezda

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Malmo FF4-4-2
33M.Ellborg
2J.Karlsson
18P.Jansson
19C.Rosler
25Busanello
38H.Bolin
48Theodor Lundbergh
40kenan busuladzic
37A.Skogmar
20E.Botheim
11E.Ekong
Crvena Zvezda4-2-3-1
1Matheus
66Y.Seol
13M.Veljković
5R.Prado
23N.Tiknizyan
21T.Elsnik
33R.Krunić
37V.Lucic
22V.Kostov
10A.Katai
89M.Arnautović

Malmo FF 4-4-2

Đội hình chính

M.Ellborg
33 M.EllborgG
J.Karlsson
2 J.KarlssonD
P.Jansson
18 P.JanssonD · C
C.Rosler
19 C.RoslerD
Busanello
25 BusanelloD
H.Bolin
38 H.BolinM
Theodor Lundbergh
48 Theodor LundberghM
kenan busuladzic
40 kenan busuladzicM
A.Skogmar
37 A.SkogmarM
E.Botheim
20 E.BotheimF
E.Ekong
11 E.EkongF

Dự bị

E.Ekong
44 E.Ekong
E.Ekong
5 E.Ekong
E.Ekong
32 E.Ekong
E.Ekong
29 E.Ekong
E.Ekong
23 E.Ekong
E.Ekong
6 E.Ekong
E.Ekong
30 E.Ekong
E.Ekong
8 E.Ekong
E.Ekong
15 E.Ekong
E.Ekong
51 E.Ekong
E.Ekong
22 E.Ekong
E.Ekong
10 E.Ekong

Crvena Zvezda 4-2-3-1

Đội hình chính

Matheus
1 MatheusG
Y.Seol
66 Y.SeolD
M.Veljković
13 M.VeljkovićD
R.Prado
5 R.PradoD
N.Tiknizyan
23 N.TiknizyanD
T.Elsnik
21 T.ElsnikM
R.Krunić
33 R.KrunićM
V.Lucic
37 V.LucicM
V.Kostov
22 V.KostovM
A.Katai
10 A.KataiM · C
M.Arnautović
89 M.ArnautovićF

Dự bị

M.Arnautović
6 M.Arnautović
M.Arnautović
17 M.Arnautović
M.Arnautović
71 M.Arnautović
M.Arnautović
24 M.Arnautović
M.Arnautović
49 M.Arnautović
M.Arnautović
7 M.Arnautović
M.Arnautović
25 M.Arnautović
M.Arnautović
4 M.Arnautović
M.Arnautović
20 M.Arnautović
M.Arnautović
77 M.Arnautović
M.Arnautović
45 M.Arnautović
M.Arnautović
18 M.Arnautović

Thông tin trận đấu

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away113
Home57
Type23
#1
Away59
Home41
Type25
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away1
Home2
Type3
#4
Away8
Home2
Type22
#5
Away52
Home19
Type24
#6
Away7
Home3
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away3
Home0
Type21
#9
Away0
Home2
Type37