Maribor vs FC Koper - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Maribor vs FC Koper được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Slovenia 1.Liga

Maribor

4 - 2
Kết thúc16/03/2025 · 23:30

FC Koper

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Maribor4-4-2
44R.Omar
5P.Sirvys
2E.A.Soudani
11A.Reghba
23nejc viher
1A.Jug
17S.Ojo
6B.MatufueniM'bondo
7G.Komaromi
70B.Elmaz
30B.Tetteh
FC Koper4-2-3-1
23s.jovanovic
31M.Jurhar
8T.Domgjoni
11D.Jurić
9T.Jurić
35mateo di lovric
99Kamil·Manseri
45I.Matondo
32V.Mijailovic
15M.Mittendorfer
48A.Sidibe

Maribor 4-4-2

Đội hình chính

R.Omar
44 R.OmarD
P.Sirvys
5 P.SirvysM
E.A.Soudani
2 E.A.SoudaniF
A.Reghba
11 A.ReghbaF
nejc viher
23 nejc viherM
A.Jug
1 A.JugG
S.Ojo
17 S.OjoM
B.MatufueniM'bondo
6 B.MatufueniM'bondoD
G.Komaromi
7 G.KomaromiM
B.Elmaz
70 B.ElmazM
B.Tetteh
30 B.TettehF

Dự bị

16 B.Tetteh
B.Tetteh
42 B.Tetteh
25 B.Tetteh
B.Tetteh
81 B.Tetteh
B.Tetteh
32 B.Tetteh
B.Tetteh
34 B.Tetteh
3 B.Tetteh
B.Tetteh
20 B.Tetteh
B.Tetteh
14 B.Tetteh
B.Tetteh
4 B.Tetteh
98 B.Tetteh

FC Koper 4-2-3-1

Đội hình chính

s.jovanovic
23 s.jovanovicF
M.Jurhar
31 M.JurharG
T.Domgjoni
8 T.DomgjoniM
D.Jurić
11 D.JurićF
T.Jurić
9 T.JurićF
mateo di lovric
35 mateo di lovricM
99 Kamil·ManseriM
I.Matondo
45 I.MatondoF
V.Mijailovic
32 V.MijailovicD
M.Mittendorfer
15 M.MittendorferD
A.Sidibe
48 A.Sidibe

Dự bị

A.Sidibe
20 A.Sidibe
A.Sidibe
4 A.Sidibe
A.Sidibe
22 A.Sidibe
A.Sidibe
17 A.Sidibe
A.Sidibe
21 A.Sidibe
A.Sidibe
0 A.Sidibe
A.Sidibe
28 A.Sidibe
A.Sidibe
26 A.Sidibe
3 A.Sidibe
10 A.Sidibe
25 A.Sidibe
73 A.Sidibe

Thông tin trận đấu

Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away66
Home70
Type24
#1
Away9
Home6
Type22
#2
Away46
Home54
Type25
#3
Away4
Home7
Type2
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away97
Home112
Type23
#6
Away2
Home1
Type3
#7
Away5
Home8
Type21
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points