Midtjylland vs Nottingham Forest - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Midtjylland vs Nottingham Forest được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

UEFA Europa League

Midtjylland

1 - 2
Kết thúc20/03/2026 · 00:45

Nottingham Forest

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Midtjylland4-4-1-1
16E.R.Ólafsson
4O.Diao
6M.Erlic
22M.B.Sørensen
55V.Jensen
21D.Castillo
8P.Billing
19P.Bravo
11D.Osorio
20V.Byskov
74JR.Brumado
Nottingham Forest3-4-2-1
27S.Ortega
44Z.Abbott
31N.Milenković
4F.Morato
14D.Ndoye
22R.Yates
16N.Domínguez
29D·Bakwa
21O.Hutchinson
24J.Mcatee
20L.Lucca

Midtjylland 4-4-1-1

Đội hình chính

E.R.Ólafsson
16 E.R.ÓlafssonG
O.Diao
4 O.DiaoD
M.Erlic
6 M.ErlicD
M.B.Sørensen
22 M.B.SørensenD · C
V.Jensen
55 V.JensenD
D.Castillo
21 D.CastilloM
P.Billing
8 P.BillingM
P.Bravo
19 P.BravoM
D.Osorio
11 D.OsorioM
V.Byskov
20 V.ByskovM
JR.Brumado
74 JR.BrumadoF

Dự bị

JR.Brumado
10 JR.Brumado
JR.Brumado
13 JR.Brumado
JR.Brumado
41 JR.Brumado
JR.Brumado
39 JR.Brumado
JR.Brumado
3 JR.Brumado
JR.Brumado
1 JR.Brumado
JR.Brumado
58 JR.Brumado
JR.Brumado
60 JR.Brumado
JR.Brumado
17 JR.Brumado
JR.Brumado
38 JR.Brumado
JR.Brumado
14 JR.Brumado

Nottingham Forest 3-4-2-1

Đội hình chính

S.Ortega
27 S.OrtegaG
Z.Abbott
44 Z.AbbottD
N.Milenković
31 N.MilenkovićD
F.Morato
4 F.MoratoD
D.Ndoye
14 D.NdoyeM
R.Yates
22 R.YatesM · C
N.Domínguez
16 N.DomínguezM
D·Bakwa
29 D·BakwaM
O.Hutchinson
21 O.HutchinsonM
J.Mcatee
24 J.McateeM
L.Lucca
20 L.LuccaF

Dự bị

L.Lucca
65 L.Lucca
L.Lucca
8 L.Lucca
L.Lucca
67 L.Lucca
L.Lucca
3 L.Lucca
L.Lucca
51 L.Lucca
L.Lucca
61 L.Lucca
L.Lucca
26 L.Lucca
L.Lucca
6 L.Lucca
L.Lucca
5 L.Lucca
L.Lucca
19 L.Lucca
L.Lucca
10 L.Lucca
L.Lucca
34 L.Lucca

Thông tin trận đấu

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu20/03/2026
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 4 / 4 / 1 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 11 / 2 / 3

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home4
Type3
#1
Away139
Home96
Type23
#2
Away11
Home4
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away9
Home6
Type22
#5
Away48
Home52
Type25
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away8
Home3
Type21
#8
Away58
Home44
Type24
#9
Away3
Home3
Type37