Napoli vs Hellas Verona - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Napoli vs Hellas Verona được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Napoli

2 - 2
Kết thúc08/01/2026 · 00:30

Hellas Verona

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Napoli3-4-2-1
32V.Milinković-Savić
22G.D.Lorenzo
13A.Rrahmani
4A.Buongiorno
21M.Politano
68S.Lobotka
8S.McTominay
3M.Gutiérrez
20E.Elmas
70N.Lang
19R.Hojlund
Hellas Verona3-5-2
1L. Montipò
5U.Núñez
37A.Bella-Kotchap
6Ni.Valentini
12D.Bradarić
36C.Niasse
63R.Gagliardini
24A.Bernede
3M.Frese
9A.Sarr
16G.Orban

Napoli 3-4-2-1

Đội hình chính

V.Milinković-Savić
32 V.Milinković-SavićG
G.D.Lorenzo
22 G.D.LorenzoD · C
A.Rrahmani
13 A.RrahmaniD
A.Buongiorno
4 A.BuongiornoD
M.Politano
21 M.PolitanoM
S.Lobotka
68 S.LobotkaM
S.McTominay
8 S.McTominayM
M.Gutiérrez
3 M.GutiérrezM
E.Elmas
20 E.ElmasM
N.Lang
70 N.LangM
R.Hojlund
19 R.HojlundF

Dự bị

R.Hojlund
35 R.Hojlund
R.Hojlund
37 R.Hojlund
R.Hojlund
95 R.Hojlund
R.Hojlund
17 R.Hojlund
R.Hojlund
1 R.Hojlund
R.Hojlund
27 R.Hojlund
R.Hojlund
5 R.Hojlund
R.Hojlund
14 R.Hojlund
R.Hojlund
98 R.Hojlund

Hellas Verona 3-5-2

Đội hình chính

L. Montipò
1 L. MontipòG · C
U.Núñez
5 U.NúñezD
A.Bella-Kotchap
37 A.Bella-KotchapD
Ni.Valentini
6 Ni.ValentiniD
D.Bradarić
12 D.BradarićM
C.Niasse
36 C.NiasseM
R.Gagliardini
63 R.GagliardiniM
A.Bernede
24 A.BernedeM
M.Frese
3 M.FreseM
A.Sarr
9 A.SarrF
G.Orban
16 G.OrbanF

Dự bị

G.Orban
70 G.Orban
G.Orban
73 G.Orban
G.Orban
23 G.Orban
G.Orban
21 G.Orban
G.Orban
20 G.Orban
G.Orban
25 G.Orban
G.Orban
15 G.Orban
G.Orban
2 G.Orban
G.Orban
34 G.Orban
G.Orban
17 G.Orban
G.Orban
4 G.Orban
G.Orban
8 G.Orban
G.Orban
19 G.Orban
G.Orban
94 G.Orban

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu08/01/2026
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home6
Type22
#1
Away84
Home135
Type23
#2
Away26
Home58
Type24
#3
Away1
Home6
Type2
#4
Away30
Home70
Type25
#5
Away3
Home0
Type3
#6
Away1
Home0
Type8
#7
Away4
Home4
Type21
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away2
Home5
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points