Neuchatel Xamax vs Schaffhausen - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Neuchatel Xamax vs Schaffhausen được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Switzerland Challenge League

Neuchatel Xamax

6 - 2
Kết thúc01/04/2025 · 00:30

Schaffhausen

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Neuchatel Xamax4-2-3-1
27E.Omeragic
19E.Cabral
15Y.Epitaux
4N.Gunnarsson
77M.Facchinetti
42Bamba
7K.Fatkič
18J.Hautier
11S.B.Seghir
99L.Mulaj
9S.Demhasaj
Schaffhausen3-4-3
47rutigliano
2K.DaGraca
28E.Nadjack
4Ben schlappi
15B.Lika
8J.Berhane
76V.Hamdiu
33E.Lenjani
37e.maluvunu
11C.Chiappetta
77W.Vogt

Neuchatel Xamax 4-2-3-1

Đội hình chính

E.Omeragic
27 E.OmeragicG
E.Cabral
19 E.CabralD
Y.Epitaux
15 Y.EpitauxD · C
N.Gunnarsson
4 N.GunnarssonD
M.Facchinetti
77 M.FacchinettiD
Bamba
42 BambaM
K.Fatkič
7 K.FatkičM
J.Hautier
18 J.HautierF
S.B.Seghir
11 S.B.SeghirF
L.Mulaj
99 L.MulajM
S.Demhasaj
9 S.DemhasajF

Dự bị

S.Demhasaj
88 S.Demhasaj
35 S.Demhasaj
S.Demhasaj
3 S.Demhasaj
S.Demhasaj
5 S.Demhasaj
S.Demhasaj
20 S.Demhasaj
S.Demhasaj
31 S.Demhasaj
S.Demhasaj
1 S.Demhasaj
S.Demhasaj
6 S.Demhasaj
S.Demhasaj
38 S.Demhasaj

Schaffhausen 3-4-3

Đội hình chính

rutigliano
47 rutiglianoG
K.DaGraca
2 K.DaGracaD
E.Nadjack
28 E.NadjackD
Ben schlappi
4 Ben schlappiD
B.Lika
15 B.LikaD
J.Berhane
8 J.BerhaneM
V.Hamdiu
76 V.HamdiuD
E.Lenjani
33 E.LenjaniM
e.maluvunu
37 e.maluvunuF
C.Chiappetta
11 C.ChiappettaF
W.Vogt
77 W.VogtF

Dự bị

W.Vogt
92 W.Vogt
W.Vogt
10 W.Vogt
W.Vogt
22 W.Vogt
W.Vogt
24 W.Vogt
W.Vogt
18 W.Vogt
W.Vogt
3 W.Vogt
W.Vogt
99 W.Vogt
W.Vogt
29 W.Vogt
W.Vogt
16 W.Vogt

Thông tin trận đấu

Giải đấuSwitzerland Challenge League
Ngày thi đấu01/04/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores6 / 2 / 0 / 5 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away50
Home50
Type25
#1
Away3
Home10
Type21
#2
Away8
Home3
Type2
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away9
Home9
Type22
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away1
Home5
Type3
#7
Away60
Home81
Type24
#8
Away106
Home138
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points