OGC Nice vs Marseille - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu OGC Nice vs Marseille được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

French Ligue 1

OGC Nice

2 - 0
Kết thúc27/01/2025 · 02:45

Marseille

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

OGC Nice3-4-2-1
1M.Bułka
55Y.Ndayishimiye
4D.Bonfim
26M.Bard
92J.Clauss
6H.Boudaoui
28B.Santamaria
2A.Abdi
29E.Guessand
25M.A.Cho
24G.Laborde
Marseille3-4-2-1
1G.Rulli
62A.Murillo
5L.Balerdi
20L.Brassier
44L.Henrique
21V.Rongier
23P.Højbjerg
3Q.Merlin
10M.Greenwood
25A.Rabiot
8N. Maupay

OGC Nice 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Bułka
1 M.BułkaG
Y.Ndayishimiye
55 Y.NdayishimiyeD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
M.Bard
26 M.BardD
J.Clauss
92 J.ClaussM
H.Boudaoui
6 H.BoudaouiM
B.Santamaria
28 B.SantamariaM
A.Abdi
2 A.AbdiM
E.Guessand
29 E.GuessandM
M.A.Cho
25 M.A.ChoM
G.Laborde
24 G.LabordeF

Dự bị

G.Laborde
22 G.Laborde
G.Laborde
15 G.Laborde
G.Laborde
5 G.Laborde
G.Laborde
33 G.Laborde
G.Laborde
20 G.Laborde
G.Laborde
31 G.Laborde
G.Laborde
36 G.Laborde
G.Laborde
19 G.Laborde
G.Laborde
64 G.Laborde

Marseille 3-4-2-1

Đội hình chính

G.Rulli
1 G.RulliG
A.Murillo
62 A.MurilloD
L.Balerdi
5 L.BalerdiD · C
L.Brassier
20 L.BrassierD
L.Henrique
44 L.HenriqueM
V.Rongier
21 V.RongierM
P.Højbjerg
23 P.HøjbjergM
Q.Merlin
3 Q.MerlinM
M.Greenwood
10 M.GreenwoodM
A.Rabiot
25 A.RabiotM
N. Maupay
8 N. MaupayF

Dự bị

N. Maupay
12 N. Maupay
N. Maupay
13 N. Maupay
N. Maupay
50 N. Maupay
N. Maupay
6 N. Maupay
N. Maupay
29 N. Maupay
N. Maupay
26 N. Maupay
N. Maupay
4 N. Maupay
N. Maupay
17 N. Maupay
N. Maupay
34 N. Maupay

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu27/01/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 12 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home1
Type3
#1
Away125
Home54
Type23
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away12
Home6
Type2
#4
Away70
Home30
Type25
#5
Away11
Home9
Type22
#6
Away60
Home33
Type24
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away6
Home5
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points