Paris FC vs Lorient - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Paris FC vs Lorient được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Paris FC
2 - 0
Kết thúc04/10/2025 · 01:45Lorient
Đội hình
Paris FC4-3-3
16O.Nkambadio
14H.Traore
5M.Mbow
6Otavio
28T.D.Smet
21M.López
33P.L.Melou
17A.Camara
10I.Kebbal
11J.Krasso
27M.Simon
Lorient3-4-2-1
38Y.Mvogo
5B.Meite
3M.Talbi
25A.Faye
11T.LeBris
62A.Avom
6L.Abergel
43K.Kouassi
17J.Makengo
10P.Pagis
9M.Bamba
Paris FC 4-3-3
Đội hình chính
16 O.NkambadioG
14 H.TraoreD
5 M.MbowD
6 OtavioD
28 T.D.SmetD
21 M.LópezM · C
33 P.L.MelouM
17 A.CamaraM
10 I.KebbalF
11 J.KrassoF
27 M.SimonF
Dự bị
13 M.Simon
15 M.Simon
20 M.Simon
19 M.Simon
35 M.Simon
93 M.Simon
9 M.Simon
12 M.Simon
31 M.Simon
Lorient 3-4-2-1
Đội hình chính
38 Y.MvogoG
5 B.MeiteD
3 M.TalbiD
25 A.FayeD
11 T.LeBrisM
62 A.AvomM
6 L.AbergelM · C
43 K.KouassiM
17 J.MakengoM
10 P.PagisM
9 M.BambaF
Dự bị
21 M.Bamba
12 M.Bamba
44 M.Bamba
8 M.Bamba
19 M.Bamba
93 M.Bamba
2 M.Bamba
28 M.Bamba
15 M.Bamba
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Paris FC
28/09/25OGC Nice1 - 1Paris FC21/09/25Paris FC2 - 3RC Strasbourg Alsace14/09/25Stade Brestois 291 - 2Paris FC31/08/25Paris FC3 - 2Metz23/08/25Marseille5 - 2Paris FC17/08/25Angers SCO1 - 0Paris FC10/08/25FC Nantes2 - 3Paris FC06/08/25Paris FC2 - 2UNFP02/08/25Paris FC1 - 1Havre Athletic Club29/07/25FC Sion1 - 3Paris FC
Lorient
27/09/25Lorient3 - 1AS Monaco21/09/25Havre Athletic Club1 - 1Lorient13/09/25Marseille4 - 0Lorient30/08/25Lorient1 - 7LOSC Lille24/08/25Lorient4 - 0Stade Rennais FC17/08/25AJ Auxerre1 - 0Lorient09/08/25Angers SCO1 - 0Lorient02/08/25Swansea City1 - 3Lorient26/07/25Guingamp1 - 1Lorient19/07/25Lorient1 - 1CA Osasuna
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away40
Home47
Type24
#1
Away3
Home0
Type3
#2
Away89
Home116
Type23
#3
Away5
Home1
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away41
Home59
Type25
#6
Away5
Home8
Type22
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away3
Home2
Type21
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
