Paris Saint Germain vs Stade Brestois 29 - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Paris Saint Germain vs Stade Brestois 29 được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

French Ligue 1

Paris Saint Germain

1 - 0
Kết thúc11/05/2026 · 02:00

Stade Brestois 29

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Paris Saint Germain4-3-3
89R.Marin
24S.Mayulu
5Marquinhos
6I.Zabarnyi
21L.Hernández
27D.Fernández
4L.Beraldo
8Fabián
19K.Lee
9G.Ramos
29B.Barcola
Stade Brestois 293-4-3
30G.Coudert
71R.L.Guen
24L.Tousart
4M.Diaz
7J.Ebimbe
13J.Chotard
8H.Magnetti
27D.Guindo
10R.DelCastillo
19L.Ajorque
23K.Doumbia

Paris Saint Germain 4-3-3

Đội hình chính

R.Marin
89 R.MarinG
S.Mayulu
24 S.MayuluD
Marquinhos
5 MarquinhosD · C
I.Zabarnyi
6 I.ZabarnyiD
L.Hernández
21 L.HernándezD
D.Fernández
27 D.FernándezM
L.Beraldo
4 L.BeraldoM
Fabián
8 FabiánM
K.Lee
19 K.LeeF
G.Ramos
9 G.RamosF
B.Barcola
29 B.BarcolaF

Dự bị

B.Barcola
39 B.Barcola
B.Barcola
14 B.Barcola
B.Barcola
10 B.Barcola
B.Barcola
42 B.Barcola
B.Barcola
87 B.Barcola
B.Barcola
7 B.Barcola
B.Barcola
54 B.Barcola
B.Barcola
17 B.Barcola
B.Barcola
49 B.Barcola

Stade Brestois 29 3-4-3

Đội hình chính

G.Coudert
30 G.CoudertG
R.L.Guen
71 R.L.GuenD
L.Tousart
24 L.TousartD
M.Diaz
4 M.DiazD
J.Ebimbe
7 J.EbimbeM
J.Chotard
13 J.ChotardM
H.Magnetti
8 H.MagnettiM · C
D.Guindo
27 D.GuindoM
R.DelCastillo
10 R.DelCastilloF
L.Ajorque
19 L.AjorqueF
K.Doumbia
23 K.DoumbiaF

Dự bị

K.Doumbia
12 K.Doumbia
K.Doumbia
99 K.Doumbia
K.Doumbia
33 K.Doumbia
K.Doumbia
1 K.Doumbia
39 K.Doumbia
K.Doumbia
14 K.Doumbia
K.Doumbia
29 K.Doumbia
K.Doumbia
5 K.Doumbia
K.Doumbia
17 K.Doumbia

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu11/05/2026
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 13 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type3
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away33
Home67
Type25
#3
Away78
Home142
Type23
#4
Away2
Home13
Type2
#5
Away32
Home89
Type24
#6
Away1
Home6
Type22
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home6
Type21
#9
Away0
Home11
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points