Radnicki Nis vs Tekstilac - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Radnicki Nis vs Tekstilac được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Serbian Mozzart Bet Superliga

Radnicki Nis

1 - 0
Kết thúc04/05/2025 · 01:00

Tekstilac

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Radnicki Nis4-2-3-1
94D.Stanivuković
3M.Yamkam
4U.Vitas
15d.pavlovic
8n.belakovic
6J.Jo
22R.Milosavljević
70s.nikolic
55M.Gemovic
45J.Nišić
9T.Stewart
Tekstilac4-2-3-1
12bojan brac
4m.lukovic
23I.maiga
5m.nikola
30M.Jezdimirovic
14leontije vasic
6nemanja ahcin
17Milos Zekic
22I.Davidovic
10stefan stojanovic
9i.hadzic

Radnicki Nis 4-2-3-1

Đội hình chính

D.Stanivuković
94 D.StanivukovićG
M.Yamkam
3 M.YamkamD · C
U.Vitas
4 U.VitasD
d.pavlovic
15 d.pavlovicD
n.belakovic
8 n.belakovicF
J.Jo
6 J.JoM
R.Milosavljević
22 R.MilosavljevićM
s.nikolic
70 s.nikolicM
M.Gemovic
55 M.GemovicF
J.Nišić
45 J.NišićM
T.Stewart
9 T.StewartF

Dự bị

T.Stewart
19 T.Stewart
T.Stewart
2 T.Stewart
T.Stewart
5 T.Stewart
T.Stewart
21 T.Stewart
89 T.Stewart
T.Stewart
98 T.Stewart
T.Stewart
49 T.Stewart
17 T.Stewart
T.Stewart
33 T.Stewart
T.Stewart
11 T.Stewart
36 T.Stewart

Tekstilac 4-2-3-1

Đội hình chính

bojan brac
12 bojan bracG
m.lukovic
4 m.lukovicD
23 I.maigaD
m.nikola
5 m.nikolaD · C
M.Jezdimirovic
30 M.JezdimirovicD
14 leontije vasicM
nemanja ahcin
6 nemanja ahcin
Milos Zekic
17 Milos ZekicM
I.Davidovic
22 I.DavidovicD
10 stefan stojanovicF
i.hadzic
9 i.hadzicF

Dự bị

27 i.hadzic
26 i.hadzic
i.hadzic
40 i.hadzic
92 i.hadzic
i.hadzic
24 i.hadzic
i.hadzic
32 i.hadzic
11 i.hadzic
i.hadzic
44 i.hadzic
21 i.hadzic
i.hadzic
15 i.hadzic
16 i.hadzic

Thông tin trận đấu

Giải đấuSerbian Mozzart Bet Superliga
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 4 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home3
Type21
#1
Away4
Home3
Type3
#2
Away113
Home86
Type23
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away6
Home3
Type2
#5
Away50
Home50
Type25
#6
Away3
Home4
Type22
#7
Away59
Home56
Type24
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points