SC Poltava vs Rukh Vynnyky - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu SC Poltava vs Rukh Vynnyky được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Ukrainian Premier League

SC Poltava

1 - 2
Kết thúc14/12/2025 · 18:00

Rukh Vynnyky

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

SC Poltava4-2-3-1
13V.Voskonyan
19M.Buzhyn
12A.Savenkov
20Y.Misyura
95I.Kotsyumaka
44D.Plakhtyr
15V.Danilenko
8V.Odaryuk
21A.Doroshenko
7D.Galenkov
14M.Marusych
Rukh Vynnyky4-3-2-1
1Y.Gereta
93V.Roman
23Y.Kopyna
4V.Kholod
73R.Lyakh
63M.Sapuga
17D.Slyusar
8V.Raileanu
11V.Runich
14I.Kvasnytsya
99B.Faal

SC Poltava 4-2-3-1

Đội hình chính

V.Voskonyan
13 V.VoskonyanG
M.Buzhyn
19 M.BuzhynD
A.Savenkov
12 A.SavenkovD
Y.Misyura
20 Y.MisyuraD
I.Kotsyumaka
95 I.KotsyumakaD
D.Plakhtyr
44 D.PlakhtyrM
V.Danilenko
15 V.DanilenkoM · C
V.Odaryuk
8 V.OdaryukM
A.Doroshenko
21 A.DoroshenkoM
D.Galenkov
7 D.GalenkovM
M.Marusych
14 M.MarusychF

Dự bị

M.Marusych
96 M.Marusych
M.Marusych
2 M.Marusych
M.Marusych
3 M.Marusych
M.Marusych
99 M.Marusych
M.Marusych
1 M.Marusych
M.Marusych
24 M.Marusych
M.Marusych
10 M.Marusych
M.Marusych
33 M.Marusych
M.Marusych
88 M.Marusych

Rukh Vynnyky 4-3-2-1

Đội hình chính

Y.Gereta
1 Y.GeretaG
V.Roman
93 V.RomanD
Y.Kopyna
23 Y.KopynaD
V.Kholod
4 V.KholodD
R.Lyakh
73 R.LyakhD
M.Sapuga
63 M.SapugaM · C
D.Slyusar
17 D.SlyusarM
V.Raileanu
8 V.RaileanuM
V.Runich
11 V.RunichM
I.Kvasnytsya
14 I.KvasnytsyaM
B.Faal
99 B.FaalF

Dự bị

B.Faal
79 B.Faal
B.Faal
15 B.Faal
25 B.Faal
B.Faal
47 B.Faal
B.Faal
28 B.Faal
B.Faal
75 B.Faal
B.Faal
70 B.Faal
B.Faal
56 B.Faal
B.Faal
77 B.Faal

Thông tin trận đấu

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away82
Home82
Type23
#1
Away32
Home30
Type24
#2
Away2
Home1
Type3
#3
Away3
Home3
Type22
#4
Away4
Home4
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away3
Home1
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away33
Home67
Type25
#9
Away0
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points