SD Huesca vs Granada CF - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu SD Huesca vs Granada CF được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Spanish Segunda Division

SD Huesca

1 - 1
Kết thúc16/02/2025 · 22:15

Granada CF

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

SD Huesca3-5-2
13D.Jimenez
4R.Pulido
15J.Blasco
14J.Pulido
7G.Valentín
22I.Kortajarena
23O.Sielva
10H.Vallejo
20I.Vilarrasa
19P.Soko
9S.Enrich
Granada CF4-4-2
1L.Zidane
2R.Sanchez
4M.Rubio
16ManuLama
15C.Neva
11G.Tsitaishvili
20S.Ruiz
8G.Villar
21A.Rebbach
7L.Boyé
10Stoichkov

SD Huesca 3-5-2

Đội hình chính

D.Jimenez
13 D.JimenezG
R.Pulido
4 R.PulidoD
J.Blasco
15 J.BlascoD
J.Pulido
14 J.PulidoD · C
G.Valentín
7 G.ValentínM
I.Kortajarena
22 I.KortajarenaM
O.Sielva
23 O.SielvaM
H.Vallejo
10 H.VallejoM
I.Vilarrasa
20 I.VilarrasaM
P.Soko
19 P.SokoF
S.Enrich
9 S.EnrichF

Dự bị

S.Enrich
2 S.Enrich
S.Enrich
33 S.Enrich
S.Enrich
16 S.Enrich
29 S.Enrich
28 S.Enrich
S.Enrich
18 S.Enrich
S.Enrich
27 S.Enrich
S.Enrich
3 S.Enrich
S.Enrich
11 S.Enrich
S.Enrich
1 S.Enrich
S.Enrich
21 S.Enrich

Granada CF 4-4-2

Đội hình chính

L.Zidane
1 L.ZidaneG
R.Sanchez
2 R.SanchezD
M.Rubio
4 M.RubioD
ManuLama
16 ManuLamaD
C.Neva
15 C.NevaD · C
G.Tsitaishvili
11 G.TsitaishviliM
S.Ruiz
20 S.RuizM
G.Villar
8 G.VillarM
A.Rebbach
21 A.RebbachM
L.Boyé
7 L.BoyéF
Stoichkov
10 StoichkovF

Dự bị

Stoichkov
30 Stoichkov
Stoichkov
17 Stoichkov
Stoichkov
6 Stoichkov
Stoichkov
25 Stoichkov
Stoichkov
13 Stoichkov
28 Stoichkov
Stoichkov
26 Stoichkov
Stoichkov
12 Stoichkov
Stoichkov
23 Stoichkov
Stoichkov
9 Stoichkov
27 Stoichkov

Thông tin trận đấu

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu16/02/2025
Giờ thi đấu22:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 2 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home2
Type3
#1
Away86
Home87
Type23
#2
Away7
Home3
Type2
#3
Away6
Home7
Type22
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away50
Home50
Type25
#6
Away1
Home0
Type4
#7
Away1
Home3
Type21
#8
Away46
Home36
Type24

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points