Spartans vs Clyde - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu
Dữ liệu Spartans vs Clyde được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.
Spartans
1 - 1
Kết thúc15/11/2025 · 22:00Clyde
Đội hình
Spartans4-3-3
21P.Martin
7J.Dishington
2K.Watson
12K. Nair
19E. Drysdale
33B. Whyte
4S.Welsh
28J.Craigen
29Mark stowe
9M.McNulty
11C.Russell
Clyde4-2-3-1
12J.Hogarth
23D.Hynes
5C.Howie
4S.Campbell
3T.Robson
22K.Fleming
27A.Murdoch
24T.Sutherland
10J.Hilton
11M.Redfern
9S.Williamson
Spartans 4-3-3
Đội hình chính
21 P.MartinG
7 J.DishingtonD
2 K.WatsonD
12 K. NairD
19 E. DrysdaleD
33 B. WhyteM
4 S.WelshM
28 J.CraigenM · C
29 Mark stoweF
9 M.McNultyF
11 C.RussellF
Dự bị
8 C.Russell
3 C.Russell
1 C.Russell
6 C.Russell
20 C.Russell
17 C.Russell
Clyde 4-2-3-1
Đội hình chính
12 J.HogarthG
23 D.HynesD
5 C.HowieD
4 S.CampbellD
3 T.RobsonD
22 K.FlemingM
27 A.MurdochM · C
24 T.SutherlandM
10 J.HiltonM
11 M.RedfernM
9 S.WilliamsonF
Dự bị
16 S.Williamson
2 S.Williamson
8 S.Williamson
20 S.Williamson
18 S.Williamson
1 S.Williamson
15 S.Williamson
14 S.Williamson
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 4 / 5 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Spartans
12/11/25Spartans5 - 2Aberdeen U2108/11/25Forfar Athletic FC1 - 1Spartans01/11/25Spartans2 - 1East Kilbride25/10/25Spartans2 - 1East Kilbride18/10/25Dumbarton1 - 2Spartans11/10/25Montrose3 - 1Spartans04/10/25Spartans0 - 1Edinburgh City27/09/25Elgin City2 - 3Spartans24/09/25Spartans1 - 0Dundee United Reserves20/09/25Spartans1 - 3Stirling Albion
Clyde
12/11/25Alloa Athletic4 - 4Clyde08/11/25Clyde0 - 0Stranraer01/11/25Clyde3 - 1Dumbarton25/10/25Clyde2 - 3Annan Athletic FC18/10/25Forfar Athletic FC0 - 0Clyde11/10/25Clyde2 - 1Kilmarnock U2104/10/25Clyde2 - 2East Kilbride27/09/25Stirling Albion2 - 4Clyde24/09/25Clyde2 - 1East Fife20/09/25Clyde2 - 1Edinburgh City
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home3
Type2
#1
Away5
Home1
Type21
#2
Away4
Home2
Type3
#3
Away0
Home1
Type4
#4
Away75
Home49
Type24
#5
Away7
Home3
Type22
#6
Away47
Home53
Type25
#7
Away97
Home105
Type23
#8
Away1
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
