Stade Brestois 29 vs Toulouse FC - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Stade Brestois 29 vs Toulouse FC được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

French Ligue 1

Stade Brestois 29

0 - 2
Kết thúc25/01/2026 · 23:15

Toulouse FC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Stade Brestois 294-2-2-2
30G.Coudert
77K.Lala
5B.Chardonnet
44S.Coulibaly
27D.Guindo
13J.Chotard
8H.Magnetti
24L.Tousart
23K.Doumbia
19L.Ajorque
14R.LabeauLascary
Toulouse FC3-4-2-1
1G.Restes
3M.McKenzie
4C.Cresswell
2R.Nicolaisen
22R.Messali
23C.Casseres
18P.D.Diop
19D.Sidibé
15A.Dønnum
10Y.Gboho
11S.Hidalgo

Stade Brestois 29 4-2-2-2

Đội hình chính

G.Coudert
30 G.CoudertG
K.Lala
77 K.LalaD
B.Chardonnet
5 B.ChardonnetD · C
S.Coulibaly
44 S.CoulibalyD
D.Guindo
27 D.GuindoD
J.Chotard
13 J.ChotardM
H.Magnetti
8 H.MagnettiM
L.Tousart
24 L.TousartM
K.Doumbia
23 K.DoumbiaM
L.Ajorque
19 L.AjorqueF
R.LabeauLascary
14 R.LabeauLascaryF

Dự bị

R.LabeauLascary
12 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
7 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
4 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
26 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
1 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
33 R.LabeauLascary
R.LabeauLascary
99 R.LabeauLascary

Toulouse FC 3-4-2-1

Đội hình chính

G.Restes
1 G.RestesG
M.McKenzie
3 M.McKenzieD
C.Cresswell
4 C.CresswellD
R.Nicolaisen
2 R.NicolaisenD · C
R.Messali
22 R.MessaliM
C.Casseres
23 C.CasseresM
P.D.Diop
18 P.D.DiopM
D.Sidibé
19 D.SidibéM
A.Dønnum
15 A.DønnumM
Y.Gboho
10 Y.GbohoM
S.Hidalgo
11 S.HidalgoF

Dự bị

S.Hidalgo
31 S.Hidalgo
S.Hidalgo
45 S.Hidalgo
S.Hidalgo
7 S.Hidalgo
S.Hidalgo
40 S.Hidalgo
S.Hidalgo
77 S.Hidalgo
S.Hidalgo
35 S.Hidalgo
S.Hidalgo
12 S.Hidalgo
S.Hidalgo
16 S.Hidalgo
S.Hidalgo
44 S.Hidalgo

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu25/01/2026
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home5
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away3
Home3
Type2
#3
Away25
Home32
Type24
#4
Away2
Home5
Type22
#5
Away3
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away45
Home55
Type25
#8
Away99
Home121
Type23
#9
Away1
Home3
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points