Udinese vs Atalanta - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Udinese vs Atalanta được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Udinese

1 - 0
Kết thúc01/11/2025 · 21:00

Atalanta

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Udinese3-5-2
40M.Okoye
13Nicolo Bertola
27C.Kabasele
28O.Solet
59A.Zanoli
32J.Ekkelenkamp
8J.Karlstrӧm
14A.Atta
11H.Kamara
10N.Zaniolo
18A.Buksa
Atalanta3-4-2-1
29M.Carnesecchi
3O.Kossounou
4I.Hien
19B.Gjimsiti
77D.Zappacosta
13Éderson
8M.Pašalić
59N.Zalewski
10L.Samardžić
7K.Sulemana
9G.Scamacca

Udinese 3-5-2

Đội hình chính

M.Okoye
40 M.OkoyeG
Nicolo Bertola
13 Nicolo BertolaD
C.Kabasele
27 C.KabaseleD
O.Solet
28 O.SoletD
A.Zanoli
59 A.ZanoliM
J.Ekkelenkamp
32 J.EkkelenkampM
J.Karlstrӧm
8 J.KarlstrӧmM
A.Atta
14 A.AttaM
H.Kamara
11 H.KamaraM
N.Zaniolo
10 N.ZanioloF
A.Buksa
18 A.BuksaF

Dự bị

A.Buksa
33 A.Buksa
A.Buksa
19 A.Buksa
A.Buksa
15 A.Buksa
A.Buksa
6 A.Buksa
A.Buksa
90 A.Buksa
A.Buksa
24 A.Buksa
A.Buksa
16 A.Buksa
A.Buksa
93 A.Buksa
A.Buksa
1 A.Buksa
A.Buksa
77 A.Buksa
A.Buksa
38 A.Buksa
A.Buksa
4 A.Buksa
A.Buksa
7 A.Buksa
A.Buksa
2 A.Buksa
A.Buksa
17 A.Buksa

Atalanta 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Carnesecchi
29 M.CarnesecchiG
O.Kossounou
3 O.KossounouD
I.Hien
4 I.HienD
B.Gjimsiti
19 B.GjimsitiD
D.Zappacosta
77 D.ZappacostaM
Éderson
13 ÉdersonM
M.Pašalić
8 M.PašalićM · C
N.Zalewski
59 N.ZalewskiM
L.Samardžić
10 L.SamardžićM
K.Sulemana
7 K.SulemanaM
G.Scamacca
9 G.ScamaccaF

Dự bị

G.Scamacca
57 G.Scamacca
G.Scamacca
31 G.Scamacca
G.Scamacca
40 G.Scamacca
G.Scamacca
6 G.Scamacca
G.Scamacca
90 G.Scamacca
G.Scamacca
17 G.Scamacca
G.Scamacca
44 G.Scamacca
G.Scamacca
47 G.Scamacca
G.Scamacca
11 G.Scamacca
G.Scamacca
69 G.Scamacca
G.Scamacca
16 G.Scamacca

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home5
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away5
Home6
Type22
#3
Away38
Home40
Type24
#4
Away4
Home5
Type2
#5
Away82
Home81
Type23
#6
Away60
Home40
Type25
#7
Away3
Home1
Type3
#8
Away0
Home0
Type8

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points