Udinese vs Parma - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu Udinese vs Parma được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

Italian Serie A

Udinese

1 - 0
Kết thúc02/03/2025 · 02:45

Parma

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Udinese4-4-2
93D.Padelli
19K.Ehizibue
29J.Bijol
28O.Solet
11H.Kamara
14A.Atta
8S.Lovric
25J.Karlstrӧm
32J.Ekkelenkamp
10F.Thauvin
17L.Lucca
Parma4-3-3
31Z.Suzuki
46G.Leoni
4B.Balogh
5L.Valenti
14E.Valeri
16M.Keita
8N.Estévez
19S.Sohm
98D.Man
13A.Bonny
22M.Cancellieri

Udinese 4-4-2

Đội hình chính

D.Padelli
93 D.PadelliG
K.Ehizibue
19 K.EhizibueD
J.Bijol
29 J.BijolD
O.Solet
28 O.SoletD
H.Kamara
11 H.KamaraD
A.Atta
14 A.AttaM
S.Lovric
8 S.LovricM
J.Karlstrӧm
25 J.KarlstrӧmM
J.Ekkelenkamp
32 J.EkkelenkampM
F.Thauvin
10 F.ThauvinF · C
L.Lucca
17 L.LuccaF

Dự bị

L.Lucca
30 L.Lucca
L.Lucca
77 L.Lucca
L.Lucca
27 L.Lucca
L.Lucca
66 L.Lucca
L.Lucca
99 L.Lucca
L.Lucca
7 L.Lucca
L.Lucca
31 L.Lucca
L.Lucca
6 L.Lucca
L.Lucca
33 L.Lucca
L.Lucca
20 L.Lucca
L.Lucca
9 L.Lucca
65 L.Lucca
L.Lucca
21 L.Lucca
L.Lucca
16 L.Lucca

Parma 4-3-3

Đội hình chính

Z.Suzuki
31 Z.SuzukiG
G.Leoni
46 G.LeoniD
B.Balogh
4 B.BaloghD
L.Valenti
5 L.ValentiD
E.Valeri
14 E.ValeriD
M.Keita
16 M.KeitaM
N.Estévez
8 N.EstévezM
S.Sohm
19 S.SohmM · C
D.Man
98 D.ManF
A.Bonny
13 A.BonnyF
M.Cancellieri
22 M.CancellieriF

Dự bị

M.Cancellieri
61 M.Cancellieri
M.Cancellieri
11 M.Cancellieri
M.Cancellieri
40 M.Cancellieri
M.Cancellieri
15 M.Cancellieri
M.Cancellieri
18 M.Cancellieri
M.Cancellieri
20 M.Cancellieri
M.Cancellieri
23 M.Cancellieri
M.Cancellieri
33 M.Cancellieri
M.Cancellieri
17 M.Cancellieri
M.Cancellieri
32 M.Cancellieri
M.Cancellieri
65 M.Cancellieri
M.Cancellieri
63 M.Cancellieri
M.Cancellieri
21 M.Cancellieri

Thông tin trận đấu

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu02/03/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away77
Home97
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away58
Home42
Type25
#3
Away1
Home1
Type3
#4
Away5
Home14
Type22
#5
Away32
Home46
Type24
#6
Away7
Home7
Type2
#7
Away0
Home1
Type8
#8
Away4
Home6
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points