West Bromwich Albion vs Portsmouth - Đội Hình Và Lịch Sử Đối Đầu

Dữ liệu West Bromwich Albion vs Portsmouth được tổ chức theo đội hình và lịch sử thi đấu, thuận tiện để so sánh hai bên.

English Football League Championship

West Bromwich Albion

5 - 1
Kết thúc25/01/2025 · 22:00

Portsmouth

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

West Bromwich Albion4-4-2
1A.Palmer
2D.Furlong
3M.Holgate
14T.Heggem
4C.Styles
31T.Fellows
27A.Mowatt
10J.Swift
22M.Johnston
11G.Diangana
7J.Wallace
Portsmouth4-2-3-1
13N.Schmid
22Z.Swanson
7M.Pack
4R.Towler
3C.Ogilvie
45I.Hayden
21A.Dozzell
24T.Devlin
15C.Saydee
30M.Ritchie
9Colby·Bishop

West Bromwich Albion 4-4-2

Đội hình chính

A.Palmer
1 A.PalmerG
D.Furlong
2 D.FurlongD
M.Holgate
3 M.HolgateD
T.Heggem
14 T.HeggemD
C.Styles
4 C.StylesD
T.Fellows
31 T.FellowsM
A.Mowatt
27 A.MowattM
J.Swift
10 J.SwiftM
M.Johnston
22 M.JohnstonM
G.Diangana
11 G.DianganaF
J.Wallace
7 J.WallaceF · C

Dự bị

J.Wallace
15 J.Wallace
J.Wallace
17 J.Wallace
J.Wallace
24 J.Wallace
J.Wallace
21 J.Wallace
J.Wallace
18 J.Wallace
J.Wallace
23 J.Wallace
J.Wallace
20 J.Wallace
J.Wallace
44 J.Wallace
37 J.Wallace

Portsmouth 4-2-3-1

Đội hình chính

N.Schmid
13 N.SchmidG
Z.Swanson
22 Z.SwansonD
M.Pack
7 M.PackD · C
R.Towler
4 R.TowlerD
C.Ogilvie
3 C.OgilvieD
I.Hayden
45 I.HaydenM
A.Dozzell
21 A.DozzellM
T.Devlin
24 T.DevlinM
C.Saydee
15 C.SaydeeM
M.Ritchie
30 M.RitchieM
Colby·Bishop
9 Colby·BishopF

Dự bị

Colby·Bishop
23 Colby·Bishop
Colby·Bishop
2 Colby·Bishop
Colby·Bishop
17 Colby·Bishop
Colby·Bishop
8 Colby·Bishop
Colby·Bishop
20 Colby·Bishop
Colby·Bishop
31 Colby·Bishop
Colby·Bishop
35 Colby·Bishop
Colby·Bishop
49 Colby·Bishop
Colby·Bishop
16 Colby·Bishop

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 4 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home0
Type3
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away38
Home62
Type25
#3
Away99
Home69
Type23
#4
Away4
Home11
Type21
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away5
Home7
Type2
#7
Away35
Home34
Type24
#8
Away9
Home8
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#22
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#23
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points